| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
200 bài luận tiếng Anh. : For all furposes topics - levels. /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Kim Chi biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học đàm thoại Tiếng Anh Tập 1 : Kèm điac CD & băng cassette /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.34 TR-D
|
Tác giả:
Trần Minh Đức. |
Giới thiệu các mẫu câu và giải thích các hiện tượng ngữ pháp trong các trường hợp giao tiếp cụ thể như đi mua sắm, nhờ ai việc gì ...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày : Theo phương pháp mới nhất /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.24 VA-H
|
Tác giả:
Văn Hậu |
Cuốn sách trình bày rõ ràng, logic những mẫu đàm thoại thiết thực, đi sát, thực tế mà chúng ta thường gặp trong đời thường.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
|
Bản giấy
|
||
The English passive voice and its equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Băng, GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs on behaviour between people and people
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải thích các từ gần âm, gần nghĩa dễ nhầm lẫn
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
495.9228 TR-C
|
Tác giả:
Trương Chính |
Gồm các từ, cụm từ gần âm, gần nghĩa trong tiếng Việt được giải thích cẩn thận và sắp xếp theo vần chữ cái từ A đến Y
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thư tín Anh - Hoa - Việt : A Practical and Essential English - Chinese - Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 VO-T
|
Tác giả:
Võ Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng đọc hiểu và dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc và xây dựng : Basic English for Artchitecture and Construction /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428 QA-H
|
Tác giả:
Quang Hùng, Kỹ sư Tống Phước Hằng |
Các thuật ngữ thường gặp trong kiến trúc xây dựng và đọc hiểu tiếng Anh kiến trúc xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|