Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1919 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Đặng Kim Chi biên dịch.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Minh Đức.
Giới thiệu các mẫu câu và giải thích các hiện tượng ngữ pháp trong các trường hợp giao tiếp cụ thể như đi mua sắm, nhờ ai việc gì ...
Bản giấy
Tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày : Theo phương pháp mới nhất /
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 428.24 VA-H
Tác giả:
Văn Hậu
Cuốn sách trình bày rõ ràng, logic những mẫu đàm thoại thiết thực, đi sát, thực tế mà chúng ta thường gặp trong đời thường.
Bản giấy
Ôn luyện tiếng Anh trình độ B
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 428 TR-S
Tác giả:
Trần Bá Sơn
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
Bản giấy
The English passive voice and its equivalents in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-B
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Băng, GVHD: Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Proverbs on behaviour between people and people
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-T
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trương Chính
Gồm các từ, cụm từ gần âm, gần nghĩa trong tiếng Việt được giải thích cẩn thận và sắp xếp theo vần chữ cái từ A đến Y
Bản giấy
Ôn luyện tiếng Anh trình độ A
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 428 TR-S
Tác giả:
Trần Bá Sơn
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 428.2 VO-T
Tác giả:
Võ Công Thương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Quang Hùng, Kỹ sư Tống Phước Hằng
Các thuật ngữ thường gặp trong kiến trúc xây dựng và đọc hiểu tiếng Anh kiến trúc xây dựng
Bản giấy
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
200 bài luận tiếng Anh. : For all furposes topics - levels. /
Tác giả: Đặng Kim Chi biên dịch.
Năm XB: 2005 | NXB: Thống kê
Tự học đàm thoại Tiếng Anh Tập 1 : Kèm điac CD & băng cassette /
Tác giả: Trần Minh Đức.
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Tóm tắt: Giới thiệu các mẫu câu và giải thích các hiện tượng ngữ pháp trong các trường hợp giao tiếp cụ...
Tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày : Theo phương pháp mới nhất /
Tác giả: Văn Hậu
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Tóm tắt: Cuốn sách trình bày rõ ràng, logic những mẫu đàm thoại thiết thực, đi sát, thực tế mà chúng ta...
Ôn luyện tiếng Anh trình độ B
Tác giả: Trần Bá Sơn
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Tóm tắt: Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
The English passive voice and its equivalents in Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Tuyết Băng, GVHD: Lê Phương Thảo
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Proverbs on behaviour between people and people
Tác giả: Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giải thích các từ gần âm, gần nghĩa dễ nhầm lẫn
Tác giả: Trương Chính
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Tóm tắt: Gồm các từ, cụm từ gần âm, gần nghĩa trong tiếng Việt được giải thích cẩn thận và sắp xếp theo...
Ôn luyện tiếng Anh trình độ A
Tác giả: Trần Bá Sơn
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Tóm tắt: Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Tác giả: Võ Công Thương
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Luyện kỹ năng đọc hiểu và dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc và xây dựng : Basic English for Artchitecture and Construction /
Tác giả: Quang Hùng, Kỹ sư Tống Phước Hằng
Năm XB: 2005 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Các thuật ngữ thường gặp trong kiến trúc xây dựng và đọc hiểu tiếng Anh kiến trúc xây dựng
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×