| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some common mistakes made by Vietnamese learners when translating from Vietnamese into English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hiền, GVHD: Nguyễn Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn soạn hợp đồng bằng tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Doan Thu Huong, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on English friendship proverbs and equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Ngô Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh :
Năm XB:
2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
425 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
202 useful exercises for IELTS international edition
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 ADA
|
Tác giả:
Garry Adams; Terry Peck ; Lê Huy Lâm giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The preposituons "in(to)", out(of), up&down" to indicate directions in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-P
|
Tác giả:
Hoang Thu Phuong, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversion a productive way of word formation and its equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hà, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Can English be used as a tool of intercultural communication?
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Hưng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
"At, in, on" as English prepositions of time in contrast with Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Thị Mai Phương, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Giang, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
22 bộ đề thi trắc nghiệm tiếng Anh : Trung học phổ thông /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Bích Hà, Hà Bích Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|