| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Determiners in english noun phrases in comparision with vietnamese : Định tố trong danh ngữ tiếng anh trong sự so sánh với tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-L
|
Tác giả:
Dinh Thi Thuy Linh, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on communication
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.45 JA-A
|
Tác giả:
Jay A.Conger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English idioms on family ralationships and their vietnamese equivalents : thành ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình và những tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TA-V
|
Tác giả:
Ta Thi Hai Van, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp tăng cường huy động vốn tại Maritime Bank chi nhánh Thanh Xuân
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh, Th.S Trần Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into english proverbs relating to weather and their vietnamese equivalents : Nghiên cứu về tục ngữ tiếng anh liên quan tới thời tiết và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-K
|
Tác giả:
Tran Trung Kien, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrea Hendricks, Oiyin Pauline Chow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng của nhà hàng tại khách sạn Meracus I
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Vũ Hà Phương; GVHD: Ths. Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on strategic marketing
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 HBR
|
Tác giả:
HBR's 10 must reads series |
Rethinking marketing / by Roland T. Rust, Christine Moorman, and Gaurav Bhalla -- Branding in the digital age / by David C. Edelman -- Marketing...
|
Bản giấy
|
|
An analysis of cohesive devices used in " pride and prejudice" by Jane Austin in comparation with its Vietnamese translation : Phân tích các phương tiện liên kết sử dụng trong tác phẩm " liêu hãnh và định kiến" của Jane Austin so sánh với bản dịch sang tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-H
|
Tác giả:
Ta Minh Hang, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ sản xuất kháng sinh : Giáo trình sau đại học ngành công nghệ sinh học /
Năm XB:
2013 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
PGS. TS. Lê Gia Hy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Research methods in linguistics
Năm XB:
2013 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
418 PO-R
|
Tác giả:
Robert J. Podesva & Devyani Sharma |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Politeness strategies in english and vietnamese requests : các chiến lược lịch sử trong câu cầu khiến tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VO-T
|
Tác giả:
Vo Thanh Trung, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|