| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu tư liệu lý luận văn hóa dân gian Việt Nam Quyển 2
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 TR-L
|
Tác giả:
Trần Gia Linh. |
Trình bày những vấn đề cơ bản của nghiên cứu tư liệu lý luận văn hoá dân gian Việt Nam như đặc trưng, giá trị của văn hoá dân gian, phân loại văn...
|
Bản giấy
|
|
A cross- cultural comparative analysis on apology in english and vietnamese : So sánh hành vi xin lỗi của người anh và người việt dưới góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Van Tung, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hóa học hữu cơ đại cương : Dùng cho sinh viên Khoa Công nghệ sinh học /
Năm XB:
2014 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
547 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Quang (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng cửa hàng ảo: Website bán gấu bông trực tuyến cửa hàng Thanh Hương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hiệp, GS. Nguyễn Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of american english and vietnamese complaints from cross-cultural perspective : Nghiên cứu lời phàn nàn trong tiếng anh và tiếng việt từ góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-Y
|
Tác giả:
Le Thi Hai Yen, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại chi cục thuế quận Hoàng Mai
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoàng Yến, GVHD: Nguyễn Thúc Hương Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ tại công ty cổ phần que hàn điện Việt Đức
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Lệ Thu, GVHD: Th.S Nguyễn Thanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The agility advantage : how to identify and act on opportunitues in a fast-changing world /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 SE-A
|
Tác giả:
Amanda Setili |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mạng máy tính cho cục công tác phía Nam -Bộ Công Thương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Duy, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý thu thuế đối với hộ kinh doanh cá thể tại Chi cục thuế Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bảo Vân; PGS.TS Nguyễn Năng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
introducing language and intercultural communication
Năm XB:
2014 | NXB: Routledge
Số gọi:
306.44 JA-J
|
Tác giả:
Jane Jackson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|