| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
GS. Tạ Văn Đĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu xử lý nước thải làng nghề tái chế giấy thôn Đào Xá - xã Phong Khê - huyện Yên Phong - tỉnh Bắc Ninh bằng phương pháp tyển nổi
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-A
|
Tác giả:
Đặng Thị Kim Anh,GVHD: Vũ Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Sơn, Gia Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to master skills for the TOEFL IBT speaking : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Will Link,Stephen Poirier ; Lê Huy Lâm chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khóa luận tốt nghiệp đại học : Khai thác nghệ thuật ẩm thực Hà Nội cho phát triển Du lịch /
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Quỳnh Anh; GVHD: Mai Tiến Dũng |
Khai thác nghệ thuật ẩm thực Hà Nội cho phát triển Du lịch
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần vi sinh vật ký sinh gây bệnh trên một số sâu hại rau vùng Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Hương, GVHD: Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl IBT Insider : Speaking
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đa dạng sinh học của các chủng vi tảo Spirulina phân lập ở các hồ Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Đăng, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những nội dung cơ bản của luật dạy nghề
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 NHU
|
Tác giả:
Biên soạn: Luật gia: Quách Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạng phân phối nội dung : Kiến trúc, công nghệ và ứng dụng /
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
20/30 DT-18
|
Tác giả:
Lê Ngọc Giao, Phan Hà Trung, Trần Trung Hiếu |
Môi trường ứng dụng mạng CDN; Thiết kế nút CDN có khả năng mở rộng; Cơ chế chuyển hướng yêu cầu trong mạng diện rộng
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều tra nguồn Ribonuclease từ nội tạng của động vật nhằm tìm hiểu khả năng sử dụng làm thuốc
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyên, GVHD: TS.NCVC. Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện nói tiếng Trung Quốc
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-B
|
Tác giả:
Ngô Thúc Bình, Lai Tư BÌnh, Triệu Á, Trịnh Nhi, TS Nguyễn Thị Minh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|