| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kiểm thử phần mềm và ứng dụng trong tự động hóa kiểm thử
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thu Thảo, ThS. Thạc Bình Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism development in Hanoi traditional handicraft villages
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuan; GVHD: PhD. HaThanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
胡晓清,宋立文, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lý thuyết và thực hành vẽ trên máy tính Autocad 2011
Năm XB:
2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lê Châu Thành |
Trình bày các vấn đề cơ bản về AutoCAD, các lệnh vẽ và hiệu chỉnh cơ bản, các lệnh hiệu chỉnh, quan sát và quản lý đối tượng, ghi kích thước và chữ...
|
Bản điện tử
|
|
Quy chế Rome về toà án hình sự quốc tế : Sách chuyên khảo
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
341 DU-M
|
Tác giả:
Dương, Tuyết Miên |
Nghiên cứu một số vấn đề lý luận, cơ sở pháp lý, cơ sở thực tiễn về quá trình ra đời, nguyên tắc, thẩm quyền của tòa án hình sự quốc tế (ICC) theo...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mike Starkey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn thực hành Photoshop CS5 :. Tập 2, Phần nâng cao : : Chỉ dẫn bằng hình cho người mới sử dụng /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-M
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Công Minh, Đức Hào. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn thực hành Dreamweaver CS5 : Chỉ dẫn bằng hình cho người mới sử dụng /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
006.7 NG-H
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Minh Hoàng và nhóm tin học thực dụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Phần mềm quản lý Bar - Coffee - Restaurant
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Quang, THS.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành Photoshop CS5 :. Tập 1, Phần căn bản : : Chỉ dẫn bằng hình cho người mới sử dụng /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-M
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Công Minh, Đức Hào. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Materials development in language teaching
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418.007 TO-B
|
Tác giả:
Brian Tomlinson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cytochrome - P450
Năm XB:
2011 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
577.15 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Dao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|