| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Human dimensions of ecological restoration: integrating science, nature, and culture
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
639.9 HJ-E
|
Tác giả:
edited by Dave Egan, Evan E. Hjerpe, and Jesse Abrams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Security Information and Event Management (SIEM) Implementation
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 DA-V
|
Tác giả:
Miller, David R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The ultimate question 2.0 : How net promoter companies thrive in a customer-driven world /
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.872 RE-F
|
Tác giả:
Frederick Reichheld with Rob Markey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Great again: Revitalizing america's entrepreneurial leadership
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
338.040973 NO-R
|
Tác giả:
Henry R . Nothhaft, with David Kline |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic and business analysis : quantitative methods using spreadsheets
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 HS-F
|
Tác giả:
Frank S.T. Hsiao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Công Cường, Nguyễn Doãn Phước |
Nội dung gồm: kiến thức cơ sở của hệ mờ, công nghệ tính toán mềm...
|
Bản giấy
|
||
Market Leader : Elementary Business English Coursebook and Practice File /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-C
|
Tác giả:
Falvey, David & Kent, Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing strategy : A decision-Focused approach /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 WA-O
|
Tác giả:
Walker, Orville C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to mass communication : media literacy and culture /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.23 BA-S
|
Tác giả:
Stanley Baran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wiki brands : Reinventing your company in a customer-driven marketplace /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.8 SE-A
|
Tác giả:
Moffitt, Sean |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of memory strategy training on ESP students' vocalbulary acquisition. The case of eletronics and telecomunication students at FET- HOU
Năm XB:
2011 | NXB: Hanoi University
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Phuong Hoa, GVHD: Le Van Canh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carla W. Montgomery. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|