| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Recovery of Biological Products in Aqueous Two Phase Systems
Năm XB:
2010 | NXB: International Journal of Chemical Engineering and Application,
Số gọi:
660.6 KA-R
|
Tác giả:
Karnika Ratanapongleka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Regaining competitiveness putting the goal to work 2nd ed : Updated to include all the changes in the second revised edition of the goal /
Năm XB:
1993 | NXB: North River Press
Số gọi:
658.562 SR-M
|
Tác giả:
Mokshagundam L.Srikanth and Harold E. Cavallaro, Jr. |
Gồm: Acknowledgments; Foreword, About the authors...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vương Học Huy, dịch thuật : Đặng Thái Hoàng |
Tài liệu cung cấp thông tin về kiến thức vẽ ký họa cho thiếu nhi
|
Bản giấy
|
||
Rèn luyện kỹ năng vẽ mỹ thuật cho thí sinh thi vào ngành kiến trúc
Năm XB:
2013 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
750 TR-K
|
Tác giả:
Trương Kỳ Ch.b ; Đặng Thái Hoàng dịch thuật |
Hướng dẫn phương pháp rèn luyện vẽ mỹ thuật các hình khối hình học, vẽ mỹ thuật tĩnh vật, vẽ kí hoạ phong cảnh và cảnh vật nội thất
|
Bản giấy
|
|
Reporting verbs in some articles on language research by English and Vietnamese authors
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Phan Văn Quế |
This study aims to analyze similarities and differences in the use of
reporting verbs in research articles between Vietnamese...
|
Bản điện tử
|
|
Research design quanlitative, quantitative and mixed methods approaches
Năm XB:
2018 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
300.7 CR-J
|
Tác giả:
John W. Creswell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chuck Y. Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Helen Gillman, Stefano Cavedoni, Sall Webb |
This is the 1st edition of LP's Rome city guide. It incorporates material writtn by Helen Gillman for 3rd edition of the Italy guide.It have...
|
Bản giấy
|
||
Rules and practices of international investment law and arbitration
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge
Số gọi:
344 RA-Y
|
Tác giả:
Yannick Radi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sails for profit : A complete guide to selling and booking cruise travel /
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 PU-J
|
Tác giả:
Semer-Purzycki, Jeanne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Schismogenesis ( rupture) in verbal communication in english between native english and vietnamese students via facebook comments from facebook intercultural communication perespective : sựu ngắt đoạn trong giao tiếp bằng lời giữa người Anh bản địa với sinh viên Việt Nam thông qua những bình luận trên facebook từ góc độ giao tiếp văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Hong Hanh, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Science and technology against microbial pathogens : Research, Development and Evaluation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 ME-V
|
Tác giả:
A. Mendez-Vilas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|