| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Medical language for moderm health care
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
610.14 AL-D
|
Tác giả:
David M.Allan, Kren D. Lockyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của 1- Methylcyclopropene ( 1- MCP) chất luượng bảo quản súp lơ xanh
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn A Lăng, GVHD: Nguyễn Minh Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operations Management : Contemporary concepts and cases /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 SC-R
|
Tác giả:
Schroeder, Roger G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng enzyme mannanase tái tổ hợp trong tẩy trắng bột giấy
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Đức Nguyên, GVHD: Đặng Thị Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unity 3D game Development by Example
Năm XB:
2010 | NXB: Packt Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
794.8 CR-R
|
Tác giả:
Ryan Henson Creighton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghi lễ vòng đời người Khmer tỉnh Sóc Trăng
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
392.0959799 VO-H
|
Tác giả:
Võ Thành Hùng |
Giới thiệu khái quát về người Khmer tỉnh Sóc Trăng. Trình bày về quan niệm của người Khmer về vòng đời và những nghi lễ vòng đời người
|
Bản giấy
|
|
Where the dragon meets the angry River: nature and power in the people's republic of china
Năm XB:
2010 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
333 GR-E
|
Tác giả:
R. Edeward Grumbine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Khắc Độ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Phân lập, tuyển chọn các chủng nấm mốc có khả năng ức chế Enzyme Alpha Glucosidase và tối ưu điều kiện thử hoạt tính để thu chất ức chế Alpha Glucosidase cao
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ, Tuyết Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dương, TS.Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Unlimited A2 Elementary Coursebook
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AD-D
|
Tác giả:
Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phân loại một số giống chè ( Camellia Sinensis (L.) O.Kuntze) Ở Việt anm bằng chỉ thị hình thái và chỉ thị phân tử Microsatellite
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thủy, GVHD: Lã Tuấn Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|