| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Robert Christie Mill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Miodrag Bolic (Editor), David Simplot-Ryl (Co-Editor), Ivan Stojmenovic (Co-Editor) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Rippling : how social entrepreneurs spread innovation throughout the world /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
338.04 SC-B
|
Tác giả:
Beverly Schwartz ; foreword by Bill Drayton. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Roadless Rules : The Struggle for the Last Wild Forests
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Số gọi:
349 TU-T
|
Tác giả:
Turner, Tom |
Roadless Rules is a fast-paced and insightful look at one of the most important, wide-ranging, and controversial efforts to protect public forests...
|
Bản giấy
|
|
Rothstein on Reference: . . . with some help from friends
Năm XB:
1990 | NXB: Routledge
Từ khóa:
Số gọi:
914 LIN
|
Tác giả:
Linda S Katz, Charles A. Bunge |
Now library professionals can enjoy the convenience of having 16 of Sam Rothstein's most memorable papers, spanning over three decades, all in one...
|
Bản giấy
|
|
Sales and marketing for hotels, motels, and resorts
Năm XB:
1992 | NXB: McGraw-Hill Book.Co-Singapore,
Từ khóa:
Số gọi:
647.940688 FO-D
|
Tác giả:
Dennis L. Foster |
Marketing Hospitality: Sales and Marketing for Hotels, Motels, and Resorts is designed both as an introduction to the topic and as a hand-on...
|
Bản giấy
|
|
Sáng tác bộ sưu tập thời trang ấn tượng đến với thời trang trẻ dành cho nữ giới tuổi từ 18 - 25
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 DU-T
|
Tác giả:
Dương Văn Trình, PGS. TS. Nguyễn Ngọc Dũng, PTS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sáng tác thời trang trẻ - lấy cảm hứng từ hoa văn trống đồng
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Thạch Như, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
E.F Dood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Science and technology against microbial pathogens : Research, Development and Evaluation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 ME-V
|
Tác giả:
A. Mendez-Vilas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
João Gilberto Corrêa da Silva |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|