| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
metaphor in culture |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu và sáng tác trang phục trẻ em lấy ý tưởng từ sắc hoa mùa xuân
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt, GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS.Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functional English Grammar: An introduction for second language teachers /
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.007 GR-L
|
Tác giả:
Graham Lock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồng Quang; Ngọc Huyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
On Location 2, Student Book : Reading and Writing for Success in the Content Areas.
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
919 BY-T
|
Tác giả:
Bye, Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sáng tác trang phục trẻ em lấy ý tưởng từ nền hội họa đương đại
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thanh Thủy, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập thực hành lập trình gia công khuôn với Pro/Engineer wildfire (Phiên bản 2.0) : = Thiết kế cơ khí với sự trợ giúp của máy tính. Vẽ và gia công khuôn /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Tường Thụy, Phương Hoa (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật kinh doanh ứng xử văn hóa một số nước trên thế giới
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng đọc hiểu và dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc và xây dựng : Basic English for Artchitecture and Construction /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428 QA-H
|
Tác giả:
Quang Hùng, Kỹ sư Tống Phước Hằng |
Các thuật ngữ thường gặp trong kiến trúc xây dựng và đọc hiểu tiếng Anh kiến trúc xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Sự phân bố của nấm rễ cộng sinh Mycorrhiza trong đất trồng bưởi đặc sản Đoan Hùng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nga, GVHD: TS. Nguyễn Văn Sức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế Vector biểu hiện gen mã hóa Protein vỏ Prem và E của Virut Dengue Typ III
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Hồng Hạnh. GVHD: Lê Quang Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|