| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Siddiqui, Khawar Sohail |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Prototypes of basic colour terms in English and Vietnamese from a cognitive linguistics perspective : Tính điển dạng của các màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận /
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đông Phương Tiên; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality assurance in research and development
Năm XB:
1983 | NXB: Marcel dekker
Số gọi:
658.570287 RO-G
|
Tác giả:
Roberts, George W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality function deployment : = A Practitioner's approach, Quality and Reliability/21 /
Năm XB:
1991 | NXB: ASQC Quality press, Marcel Dekker
Số gọi:
658.562 BO-J
|
Tác giả:
Bossert, James L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý quy trình phát triển phân mềm
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Mai Hường, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Kim Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Quản trị nguồn nhân lực : Human Resource Management /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 JO-I
|
Tác giả:
John M. Ivancevich; Võ Thị Phương Oanh(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quantitative Methods for computing students : = An active-learning approach /
Năm XB:
1993 | NXB: DP Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
005.131 CA-B
|
Tác giả:
Catlow, Brian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy chế Rome về toà án hình sự quốc tế : Sách chuyên khảo
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
341 DU-M
|
Tác giả:
Dương, Tuyết Miên |
Nghiên cứu một số vấn đề lý luận, cơ sở pháp lý, cơ sở thực tiễn về quá trình ra đời, nguyên tắc, thẩm quyền của tòa án hình sự quốc tế (ICC) theo...
|
Bản giấy
|
|
Quy trình xây dựng và kiểm thử phần mềm hướng Cloud
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Thị Hồng Quyên; GVHD: ThS. Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Radiology : McGrawHill specialty board review /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.07 CA-C
|
Tác giả:
Canon, Cheri L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reach fo the Top : Women and the Changing Facts of Work Life /
Năm XB:
1994 | NXB: A Harvard Business Review Book,
Số gọi:
658.1 NI-N
|
Tác giả:
Nancy A. Nichols, Rosabeth Moss Kanter |
Reach for the Top examines the challeges, frustrations, and opportunities facing today's professional women: gender stereotypes and the conflicts...
|
Bản giấy
|