| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Power up: Taking charge of your financial destiny
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.024 HO-D
|
Tác giả:
Howard S. Dvorkin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
WILLIAM GRISWOLD SMITH, M. E |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Descriptive Geomerty
Năm XB:
2016 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
516.076 HI-G
|
Tác giả:
Hiram E. Grant |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practicing Responsible Toursim : International case dtudies in tourism planning, policy and development /
Năm XB:
1996
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 LY-H
|
Tác giả:
Lynn C.Harison, Winstron Husbands |
International case dtudies in tourism planning, policy and development
|
Bản giấy
|
|
Prebiotics : Development & Application /
Năm XB:
2006 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 GL-G
|
Tác giả:
Glenn Gibson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Premodification in english complex noun phrases and its vietnamese equivalents : Tiền bổ ngữ của danh ngữ phức tiếng anh và tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-G
|
Tác giả:
Tran Thu Giang, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marsh, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of auditing & other assurance services
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
The role of the public accountant in the American economy -- Professional standards -- Professional ethics -- Legal liability of CPAs -- Audit...
|
Bản giấy
|
|
Principles of environmental science : Inquiry & Applications /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 CU-W
|
Tác giả:
Cunningham, William P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of enzymology for the food sciences
Năm XB:
1994 | NXB: Marcel dekker
Từ khóa:
Số gọi:
612.0151 WH-J
|
Tác giả:
Whitaker, John R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter F. Stanbury |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|