| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Reading and Vocabulary workbook for the TOEFL Exam
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 EL-D
|
Tác giả:
Elizabeth Davy; Karen Davy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Milada Broukal, Peter Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Elizabeth Davy; Karen Davy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
赵新, 李英, 林凌, 周小兵, 审订, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Patricia, Ackert |
Insights and ideas
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Broukal Milada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ELaine Kirn, Pamela Hartmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ready to write : A first compostion text /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 BL-K
|
Tác giả:
Blanchard Karen, Root Christine, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lawrence Venuti |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
TOEFL vocabulary : 500 Commonly used words for the TOEFL reading comprehension tests /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The ABC of IELTS : Practice tests in Reading and Writing /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 CA-G
|
Tác giả:
Carol Gibson; Wanda Rusek; Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|