| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
TECHNICAL REPORT WRITING AND ORAL PRESENTATION
Năm XB:
1999 | NXB: EASTERN MEDITERRANEAN UNIVERSITY,
Từ khóa:
Số gọi:
808.530
|
Tác giả:
Asst.Prof.Dr. Ferda Can Çetinkaya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Technology and innovation in the international economy
Năm XB:
2008 | NXB: Edward Elgar
Từ khóa:
Số gọi:
338.927 CO-C
|
Tác giả:
Cooper, Charles |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Telephone and reception skills : multilevel business english programme /
Năm XB:
1996 | NXB: Phoenix ELT
Số gọi:
651.73 DA-A
|
Tác giả:
David Alexander |
Telephone and reception skills
|
Bản giấy
|
|
Tell me more : Hãy nói với tôi nhiều hơn/An esl conversation text /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 EB-S
|
Tác giả:
Sandra N. Ebaum, Judi Peman, Nguyễn Văn Cao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tên các nước cá địa danh trên thế giới : Anh - Việt /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
910.3 QU-H
|
Tác giả:
Quang Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Langan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Test your English vocabulary in use : New / Pre-intermadiate and intermediate / with answer key /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ruth Gairns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Test your English vocabulary in use : Pre-intermadiate and intermediate / with answer key /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ruth Gairns, Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Watcyn-Jones, Jake Allsop, Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Text complexity : raising rigor in reading raising rigor in reading /
Năm XB:
2012 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.47 FI-D
|
Tác giả:
Douglas Fisher, Nancy Frey, and Diane Lapp. |
The Common Core State Standards place an emphasis on teaching students to read and understand increasingly complex texts. That teaching requires...
|
Bản giấy
|
|
Tham khảo biên dịch văn hóa Việt Nam: Nghệ thuật tuồng Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
792.509597 BO-L
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc (chủ biên) |
Cultural scholar Hữu Ngọc and American writer Lady Borton have brought us first series of bilingual handbooks on Vietnamese culture. These ten...
|
Bản giấy
|
|
The 7 Non-Negotiables of Winning : Tying Soft traits to Hard result /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302 WI-D
|
Tác giả:
David K. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|