Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 2362 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Polite request in English and Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DI-D
Tác giả:
Đinh Tiến Dương, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Politeness in requesting in English and Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HA-T
Tác giả:
Ha Thi Thoan, GVHD: Le Phuong Thao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Quang Tám, Xuân Hải
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practical English usage
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.2 SW-M
Tác giả:
Michael Swan.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practical English usage
Năm XB: 2008 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.2 SW-A
Tác giả:
Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Năm XB: 2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức dịch và giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức(Dịch và giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Năm XB: 2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức (Dịch và giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice tests. Book1
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 PRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice tests. Book2
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 PRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Polite request in English and Vietnamese
Tác giả: Đinh Tiến Dương, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Politeness in requesting in English and Vietnamese
Tác giả: Ha Thi Thoan, GVHD: Le Phuong Thao
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Practical English usage
Tác giả: Michael Swan.
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Practical English usage
Tác giả: Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch
Năm XB: 2008 | NXB: Trẻ
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Tác giả: Hồng Đức dịch và giới thiệu
Năm XB: 2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Tác giả: Hồng Đức(Dịch và giới thiệu)
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Tác giả: Hồng Đức (Dịch và giới thiệu)
Năm XB: 2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice tests. Book1
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Practice tests. Book2
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
×