Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18139 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English sample tests Tập 2 : for non-language students /
Năm XB: 1999 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi: 428.0076 NG-Q
Tác giả:
Nguyễn Quang, Lương Công Tiến.
Gồm những kiến thức phổ thông về sinh hoạt, chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học, xã hội, gia đình và nhà trường vv.vv.
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển thành ngữ Anh - Việt : New edition /
Năm XB: 1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 423 VI-B
Tác giả:
Vĩnh Bá
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Paul R.Dittmer, Gerald G.Griffin
Gain the finacial management skills you need to succeed as a hospitality professional.
Bản giấy
Cách sử dụng từ trong tiếng Anh : Oxford /
Năm XB: 1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 SW-M
Tác giả:
Michael Swan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Alexandr Puskin tuyển tập tác phẩm
Năm XB: 1999 | NXB: Văn học
Số gọi: 891.71 ALE
Vietj Nam về Puskin: hội thảo khoa học kỉ niệm 200 năm ngày sinh A.X Puskin các nhà nghiên cứu Việt Nam viết về Puskin, các nhà thơ Việt Nam viết...
Bản giấy
Tác giả:
Cẩm Tú; Mai Hân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Microsoft office; access 2000 toàn tập
Năm XB: 1999 | NXB: Thống kê
Số gọi: 005.74 TR-T
Tác giả:
Trần Văn Tư, Nguyễn Văn Hai, Tô Thị Mỹ Trang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Thế Trường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Vũ Thế Thạch, Đặng Đức Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English sample tests Tập 2 : for non-language students /
Tác giả: Nguyễn Quang, Lương Công Tiến.
Năm XB: 1999 | NXB: Thế giới Publishers
Tóm tắt: Gồm những kiến thức phổ thông về sinh hoạt, chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học, xã hội, gia...
Từ điển thành ngữ Anh - Việt : New edition /
Tác giả: Vĩnh Bá
Năm XB: 1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Principles of food, beverage, and labor cost controls for hotels and restaurants
Tác giả: Paul R.Dittmer, Gerald G.Griffin
Năm XB: 1999 | NXB: John Wiley & sons, INC
Tóm tắt: Gain the finacial management skills you need to succeed as a hospitality professional.
Cách sử dụng từ trong tiếng Anh : Oxford /
Tác giả: Michael Swan
Năm XB: 1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Alexandr Puskin tuyển tập tác phẩm
Năm XB: 1999 | NXB: Văn học
Tóm tắt: Vietj Nam về Puskin: hội thảo khoa học kỉ niệm 200 năm ngày sinh A.X Puskin các nhà nghiên cứu...
Microsoft office; access 2000 toàn tập
Tác giả: Trần Văn Tư, Nguyễn Văn Hai, Tô Thị Mỹ Trang
Năm XB: 1999 | NXB: Thống kê
Từ hạn định và từ định lượng
Tác giả: Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
×