| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The adventures of an IT leader
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.0684 AU-R
|
Tác giả:
Robert D. Austin, Richard L. Nolan, Shannon O'Donnell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kiểm định và truy xuất nguồn gốc thực phẩm
Năm XB:
2016 | NXB: Bách Khoa Hà Nội,
Số gọi:
664.07 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Tú (Chủ biên);Hoàng Quốc Tuấn; Nguyễn Thị Thảo; Nguyễn Hoàng Dũng; Vũ Hồng Sơn; Đỗ Biên Cương; Trương Quốc Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ chế biến thịt và thuỷ sản
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
664.9 NG-L
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Tiến Lực |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Malcolm W. Harkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng và kiểm thử hệ thống quản lý đề tài nghiên cứu khoa học của Khoa Công nghệ Thông tin - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 BU-V
|
Tác giả:
Bùi Hoàng Vượng; Nguyễn Thị Tin; ThS Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đường chức năng erythritol từ tinh bột
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HU-T
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Minh Trang; GVHD: TS. Nguyễn Thị Minh Khanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Lycopene từ bã cà chua
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Minh Ngọc; GVHD: TS. Trương Hương Lan, TS. Lại Quốc Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ lên men sinh khối và thu hổi chủng Lactobacillius Bulgaricus (VNY4) có ứng dụng trong lên men sữa chua
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Mạnh Hùng; GVHD: PGS.TS. Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
An Overview of Cr view of Cryptography
Năm XB:
2016 | NXB: Embry-Riddle Aeronautical University,
Số gọi:
005.82 ME-H
|
Tác giả:
Gary C. Kessler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Murach's SQL Server 2016 for Developers
Năm XB:
2016 | NXB: Mike Murach & Associates, inc
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 SY-B
|
Tác giả:
Bryan Syverson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ lên men sản xuất hoạt chất AVG từ xạ khuẩn Streptomyces. sp có khả năng ức chế sinh tổng hợp Etylen trong quả tươi
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LU-H
|
Tác giả:
Lương Thị Hồng; GVHD: Th.S Nguyễn Văn Nguyện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng enzyme trong công nghệ thu nhận chất xơ từ khoai lang
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Linh; GVHD: ThS. Trần Hoàng Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|