| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm giàu Anthocyanin ứng dụng trong chế biến thực phẩm chức năng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-P
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Phương, GVHD: TS. Trương Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm nấm bột Nomuraea Rileyi để ứng dụng phòng trừ sâu hại Đậu, Đỗ vụ xuân năm 2009 tại Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PA-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Ngọc Lan. GVHD: Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đồ hộp bò sốt vang
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Hồng Nhung, GVHD: PGS.TS Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đồ hộp Cari bò
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Hoàng Yến. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đồ hộp thịt nấu đông
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoàng Hà, GVHD: PGS.TS. Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đường chức năng erythritol từ tinh bột
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HU-T
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Minh Trang; GVHD: TS. Nguyễn Thị Minh Khanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất hương liệu và phụ gia thực phẩm
Năm XB:
2012 | NXB: Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm TP.HCM
Số gọi:
66.39 TR-K
|
Tác giả:
Trang Huỳnh Đăng Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất tinh bột biến tính bằng phương pháp Enzim từ gạo có De 8 - 9
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Hà, GVHD: ThS. Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất tinh bột biến tính bằng phương pháp enzim từ tinh bột sắn có de8
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Nguyệt, GVHD: ThS. Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ thu nhận chito-oligosaccharide bằng phương pháp sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 QU-V
|
Tác giả:
Quách Thị Việt, GVHD: TS. Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ VOIP trên nền ASTERISK
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Anh Tuấn, GVHD: GS.TSKH Nguyễn Thanh Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu dạng tấn công cross-site request forgery(Kỹ thuật tấn công giả mạo) và phương pháp phòng chống trên hệ thống "Xây dụng website bán hàng cho cửa hàng kính mắt Tidoki Eyewear"
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Lan Hương; GVHD: ThS.Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|