| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ B
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tu dưỡng đạo đức tư tưởng : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
171 LA-K
|
Tác giả:
GS. La Quốc Kiệt chủ biên; Người dịch: Nguyễn Công Quỳ |
Nêu những quan điểm giáo dục tu dưỡng cho thanh niên như: nỗ lực học tập, quan hệ tình bạn, tình yêu, lòng yêu nước, phẩm chất đạo đức, bồi dưỡng...
|
Bản giấy
|
|
Internet for English teaching
Năm XB:
2003 | NXB: Office of English language Programs
Từ khóa:
Số gọi:
428 WA-M
|
Tác giả:
Mark Warschauer, Heidi Shetzer, Christine Meloni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
365 tình huống quản lý tài chính- kế toán doanh nghiệp
Năm XB:
2003 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
658.1511 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Tiền, Nhữ Văn Hoan, |
Những kiến thức cơ bản về kế toán và công tác hạch toán trong doanh nghiệp. Quản trị tài chính trong doanh nghiệp. Các chuẩn mực kế toán Việt Nam....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ tư pháp |
Nội dung của cuốn sách bao gồm: Các bài viết giới thiệu về giao dịch bảo đảm, Các văn bản pháp luật, các biểu mẫu kèm theo về đăng ký giao dịch bảo...
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống các văn bản pháp quy hiện hành mới nhất về tài chính ngành giáo dục đào tạo
Năm XB:
2003 | NXB: Tài chính
Số gọi:
344.59707 HET
|
Tác giả:
Hồ Ngọc Cẩn, Lê Minh, Hoàng Lan, Vĩ Cẩm sưu tầm |
Tài liệu cung cấp các hệ thống các văn bản pháp quy hiện hành mới nhất về tài chính ngành giáo dục đào tạo
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chiến lược và quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội ở Việt Nam : Học hỏi và sáng tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.90093 NG-V
|
Tác giả:
PGS.TS.Ngô Doãn Vinh |
Nghiên cứu chiến lược và quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
476 mẫu soạn thảo mới nhất : Văn bản hành chính, quản lý hợp đồng kinh tế, dân sự thường dùng trong kinh doanh /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 LE-C
|
Tác giả:
Lê Thành Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Nunan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quy định pháp luật về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597099 QUY
|
|
Tài liệu cung cấp cac thông tin về Quy định pháp luật về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về cán bộ, công chức và tuyển dụng cán bộ công chức
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Việt Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|