| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu các điều kiện nuôi cấy tạo sinh khối vi khuẩn Lactic ứng dụng trong lên men các sản phẩm truyền thống
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Phương Thúy. GVHD: Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các giải pháp phát triển lực lượng cán bộ thanh tra nội bộ ở Viện Đại học Mở Hà Nội : V2016-21 /
Năm XB:
2016 | NXB: Phòng Thanh tra pháp chế
Số gọi:
342.0667 VU-T
|
Tác giả:
ThS. Vũ Thị Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các giải pháp ức chế sự phát triển của các chủng vi sinh vật có hại trong quá trình thủy phân cá
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Phương Thanh, GVHD: ThS. Nguyễn Thúy Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội chi nhánh Ninh Bình : Luận văn. Chuyên ngành: QTKD /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thùy Liên; GVHD: PGS.TS. Trần Thị Thu |
NghiêncứucácnhântốảnhhưởngđếnquyếtđịnhgửitiềntiếtkiệmcủakháchhàngcánhântạingânhàngthươngmạicổphầnQuânĐội chi nhánh Ninh Bình....
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các nhóm vi khuẩn cố định nitơ xung quanh vùng rễ của cây mía
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các phương pháp bảo quản cá nguyên liệu để chế biến bột cá làm thức ăn chăn nuôi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Quang Thế, GVHD: GS.TS. Lê Văn Liễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình đường hóa và lên men trong sản xuất rượu vang nếp cẩm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Oanh. GVHD: Nguyễn Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các yéu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình sản xuất Surimi và các sản phẩm mô phỏng từ Surimi cá mè
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Hiền, GVHD: Đỗ Thị Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu cách dịch các từ ngữ chính trị trong quá trình dịch Việt- Hán
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 LE-S
|
Tác giả:
Lê, Hoàng Sử ThS. Trần Thị Ánh Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu cải tiến chất lượng truyền tin trong các hệ thống chuyển tiếp B5G trên bản tin ngắn
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Phương Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu cải tiến chất lượng truyền tin trong các hệ thống chuyển tiếp B5G trên bản tin ngắn
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 N-DO
|
Tác giả:
Đỗ Phương Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu cải tiến, thiết kế Anten mạch dải cho các bộ định tuyến sử dụng công nghệ MIMO WIFI
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|