| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu phương pháp phân lập và đặc điẻm của chủng vi khuẩn Bifidobacterium có khả năng Probiotics
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-N
|
Tác giả:
Đào Thị Thanh Nhàn, GVHD: Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Speech acts. An essay in the philosophy of language
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
401 SE-J
|
Tác giả:
John R. Searle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
傅由,李泉. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
傅由,李泉. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
傅由,李泉. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William F. Lawhead |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Elementary classroom management: lessons from research and practice
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.11024 WE.-S
|
Tác giả:
Carol Simon Weinstein, Molly Romano, Andrew J. Mignano, Jr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Auditing and accounting cases : Investigating issues of fraud and professional ethics /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
657.450973 JA-Y
|
Tác giả:
Thibodeau, Dr.Jay C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford practice tests for the TOEIC test : with key /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495 PRA
|
Tác giả:
Trịnh Tất Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Market Leader : Elementary Business English Coursebook and Practice File /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-C
|
Tác giả:
Falvey, David & Kent, Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|