| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Syntactic and semantic features of comparative expressions in english and theirs vietnamese equivalents : Đặc trưnng cú pháp và ngữ nghĩ của các biểu thức so sánh trong tiếng anh và tương đương biểu đạt trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thaoo, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christopher G.J.Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study of polyteness strategies in the conversational activities of the course " new cutting edge" ( elemetary. pre - intermediate and intermediate) : nghiên cứu các chiến lược lịch sử được sử dụng trong các bài hộit hoại của giáo trình giao tiếp new cutting edge elementary, pre- intermediate /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyen Thi khanh, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of politeness strategies in the conversational activities of the course book"New cutting edge"( elementary, pre-intermediate and intermediate)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyen Thi Khanh; GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of politeness strategies in the conversational activities of the course book "new cutting edge" (elementary, pre-intermediate and intermediate)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyen Thi Khanh; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Civl society in syria and Iran: activism in au thoritarian contexts
Năm XB:
2013 | NXB: Rienner
Số gọi:
322.40955 AA-P
|
Tác giả:
Paul Aarts and francesco Cavatorta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn Lactic phân hủy chất hữu cơ trong ao nuôi tôm tại huyện Thái Thụy- tỉnh Thái Bình
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Tuyến, GVHD: Phạm Hương Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anol Bhattacherjee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William G. Nickels, James M. McHugh, Susan m. McHugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Social science research : Principles, methods, and practices /
Năm XB:
2012 | NXB: University of South Florida
Số gọi:
428.007 BH-A
|
Tác giả:
Anol Bhattacherjee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael R. Boswell, Adrienne I. Greve, and Tammy L. seale |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
605 đề mục ngữ pháp tiếng anh thực hành : Sử dụng tiếng anh thành thạo /
Năm XB:
2012 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
425 SW-M
|
Tác giả:
Văn Hào (Dịch và giới thiệu) |
Hướng dẫn cách sử dụng các động từ, các thì tiếng Anh. Động từ be, do, have và động từ hình thái. Động từ nguyên thể và quá khứ phân từ. Cách sử...
|
Bản giấy
|