| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Getting the Message : A History of Communications
Năm XB:
1999 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
384 LAS
|
Tác giả:
Laszlo Solymar |
The past century has seen developments in communications technology that rival those in any other field of human activity. Significant advances are...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Harrington, Jan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Understanding Data Communications & Networks
Năm XB:
1999 | NXB: Brook/Cole Publishing
Số gọi:
004.6 SH-W
|
Tác giả:
Shay William |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wilcox, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Being Human: The Technological Extensions of the Body
Năm XB:
1999 | NXB: Agincourt/Marsilio,
Từ khóa:
Số gọi:
330 HO-J
|
Tác giả:
Houis, Jacques |
New technologies, from Virtual Reality to Artificially Aided Reproduction, are rapidly altering the scope of the human subject. This collection of...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn tập môn Chủ nghĩa Xã hội Khoa học
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
335 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hùng; Nguyễn Văn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn thi môn Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
324 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hùng; Nguyễn Đức Chiến; Đỗ Quang An |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Phúc, Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Serial pic'n : PIC microcontroller serial communications /
Năm XB:
1999 | NXB: Square 1
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 ST-R
|
Tác giả:
Roger L. Stevens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 55 chuyên đề Ngữ pháp căn bản và Từ vựng tiếng Pháp
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long; Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kiều Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Lưu Phương; Bùi Nguyễn Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|