| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm 1 - Methylcyclopropene ( 1-MCP ) để bảo quản chuối
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thanh Hiếu, GVHD: ThS Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Pháp luật và nghiệp vụ dành cho cán bộ pháp chế : Đề án 2 - Chương trình phổ biến, giáo dục pháp luật của Chính phủ 2008 - 2012 /
Năm XB:
2010 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 SOT
|
Tác giả:
Bộ Tư pháp |
Cung cấp cho cán bộ pháp chế những quy định pháp luật về tài chính, tín dụng, kinh doanh, nông lâm nghiệp và các kỹ năng thẩm định, kiểm tra văn...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác tuyển dụng và biên chế nhân lực tại công ty cổ phần Sơn Chinh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LA-B
|
Tác giả:
Lã Thị Bích, Th.S Nguyễn Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu chế tạo phức hợp hạt Nano silica phát quang với kháng thể đơn dòng đặc hiệu để phát hiện nhanh số lượng vi khuẩn Escherichia coli 0157: H7 gây bệnh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Trường, GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Đức Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Thiết kế nhà máy chế biến thịt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Sơn, GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu khả năng sử dụng vi sinh vật xử lý chất thải rắn sau chế biến tinh bộ sắn làm thức ăn chăn nuôi
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hạnh, GVHD: Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác tuyển dụng và biên chế nhân lực tại công ty Da giầy Hải Phòng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Trang, Th.S Nguyễn Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng cố định vi khuẩn tía quang hợp lên chất mang nhằm sản xuất chế phẩm xử lý Sulfur
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Cương, GVHD: TS Đỗ Thị Tố Uyên, ThS Đỗ Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Being mentored : Getting what you need. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
371.102 VI-C
|
Tác giả:
Garavuso, Vicki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Invitation to physical chemistry
Năm XB:
2010 | NXB: Imperial College Press
Từ khóa:
Số gọi:
541.3 CH-H
|
Tác giả:
Gopala Krishna Vemulapalli |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|