| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Test your vocabulary 5 : Học từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 JO-P
|
Tác giả:
Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New success at first certificate : student's book /
Năm XB:
1997 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 ON-R
|
Tác giả:
Robert O'Nell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Seven practice Tests Achieving higher toeic test scores Volume 2 / : TOEIC is the registered trademarrk of Educational Testing service. This publication has been neither reviewed nor endorsed by ETS.
Năm XB:
1997 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 ST-S
|
Tác giả:
Steven A. Stupak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functions of English : các chức năng của tiếng anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TO-N
|
Tác giả:
Tố Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Văn; Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thư tín Thương mại hiện đại : Anh-Việt : /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những truyện ngắn hay gần đây : Tuyển chọn truyện ngắn các cây bút nữ trẻ hay
Năm XB:
1997 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895 NH-D
|
|
Tập hợp những truyện ngắn của các nhà văn nữ, từng được giải cao trong các cuộc thi.
|
Bản giấy
|
|
Build your vocabulary Tập 2, Intermadiate : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FL-J
|
Tác giả:
John Flower, Michael Berman, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 2, Seminumerical Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Gồm 2 chương: Random Numbers; Arithmetic
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoài An, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cấu tạo Từ Tiếng Anh : Word Formation /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 CO-C
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|