| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện , Trần Thị Thanh Loan. |
Bao gồm: Điều chỉnh và nhật tu bảng dữ liệu, sử lý dữ kiện và hàm...
|
Bản giấy
|
||
microsost office Excel 2010: a lesson approach, complete
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
005.54 ST-K
|
Tác giả:
Kathleen Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mind-maping in improving vocabulary for Hanoi Open University's English freshmen
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-A
|
Tác giả:
Dang Tien Anh; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern English: Apractical reference guide
Năm XB:
1993 | NXB: Regents/Prentice-Hall
Số gọi:
428.2 MA-F
|
Tác giả:
Marcella Frank |
Ideal for advanced-level ESL students, this comprehensive guide to English usage and sentence structure describes each grammatical structure, its...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp duy trì nguồn nhân lực tại Khách sạn O'Gallery Premier
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NI-H
|
Tác giả:
Ninh Thu Hoài; GVHD TS Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động PR trong khách sạn Nikko - Hà Nội : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Vân, Trương Thị Minh Hằng; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động PR trong khách sạn Nikko - Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Cafe Promenade, Khách sạn Daewoo Hà Nội
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Khánh Linh; GVHD ThS Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Joan L. Mitchell, William B.Pennebaker, Chad E. Fogg... |
Gồm: Introduction, Overview of MPEG, MPEG coding principles...
|
Bản giấy
|
||
Music in theory and practice Volume II : = Workbook to accompany /
Năm XB:
2003 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
781 SA-M
|
Tác giả:
Saker, Marilyn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Natural Products from Plants
Năm XB:
2006 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
660.6
|
Tác giả:
Leland J. Cseke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
negative factors affecting attentiveness ability of fourth year english major in interpreting class at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền Trang; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|