| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Operations Management : Contemporary concepts and cases /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 SC-R
|
Tác giả:
Schroeder, Roger G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
G.O. Phillips |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Programming Languages: Principlesand Paradigms : Undergraduate Topics in Computer Science
Năm XB:
2010 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 GA-M
|
Tác giả:
Gabbrielli, Maurizio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Guide to Reflective Practice : For new and experienced teachers /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
371.102 HOH
|
Tác giả:
Hope J. Hartman, Ph.D. The City College of New York |
This book designd to help new and experienced teachers teach both for and with reflective and critical thinking. Teaching for reflective and...
|
Bản giấy
|
|
Principles of broadband switching and networking
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LE-T
|
Tác giả:
Tony T.Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Preliminary english test for schools 1 with answers
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng nghiên cứ website hệ thống thông tin về Hà Nội ứng dụng mã nguồn Wordpress : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Thùy Dương, Đặng Hoàng Mai, Đặng Hương Ban Mai; GVHD:Nguyễn Lan Hương |
Xây dựng website hệ thống thông tin về Hà Nội ứng dụng mã nguồn Wordpress
|
Bản giấy
|
|
Cleaner Production : A do it yourself manual /
Năm XB:
2010 | NXB: Malaysia,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 RA-R
|
Tác giả:
Razuana Rahim, Ramli Abd Rahman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Coursebook
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Alex Tilbury; Theresa Clementson; Leslie Anne Hendra; David Rea; Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Self-study Pack
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Chris Cavey, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Downstream Processing of Biotechnology Products
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley-VCH, Weinheim, pp.
Số gọi:
577.15 CA-G
|
Tác giả:
Carta, G. and Jungbauer, A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của xử lý Methylcyclopropene ( 1- MCP) đến chất lượng và thời gian bảo quản súp lơ xanh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Duy Hưng, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|