| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Getting beyond better : How social entrepreneurship works /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.408 MA-R
|
Tác giả:
Roger L. Martin and Sally Osberg ; foreword by Arianna Huffington. |
Who really moves things forward in our society and how do they do it? How have they always done it? Strategy guru Roger Martin and Skoll Foundation...
|
Bản giấy
|
|
Conversation maintaining strategies in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thu Hiền; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on linguistic features of some varieties of English in Asia
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-M
|
Tác giả:
Lê Quỳnh Mai; Assoc.Prof.Dr Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
If you really want to change the world : a giude to creating, building and sustaining breakthrough ventures /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.11 KR-H
|
Tác giả:
Henry Kressel, Norman Winarsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English idioms denoting "fear" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Mai; Dr Trần Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of the thinking verb group in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Bích Nhung; Dr Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on linguistic features of English advertising slogans of fashion
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-C
|
Tác giả:
Lê Thị Cúc; Assoc.Prof.Dr Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Compiled by Thế Giới |
In the heart of Hanoi, amidst the bustling streets of the capital city of modern-day Vietnam, stands the Van Mieu - Quoc tu Giam (Temple of...
|
Bản giấy
|
||
A study of ways to express passive meanings in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Thùy Dương; Dr Nguyen Thi Du |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu suất kinh doanh của nhà hàng Cafe Lautrec tại khách sạn De L'opera Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HU-M
|
Tác giả:
Huỳnh Yến My; GVHD: Phạm Quang Hưng |
Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu suất kinh doanh của nhà hàng Cafe Lautrec tại khách sạn De L'opera Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "anger" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Phương; Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on morphological and semantic features of tourism terms in English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Minh Đức; Dr Mai Thi Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|