| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on different politeness strategies used in English conversations in the "Power base" course books
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TO-L
|
Tác giả:
Tô Thị Lệ; GVHD: Phạm Thị Tuyết Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lư Hội s.t., b.s. |
Giới thiệu khái quát về mảnh đất và con người Bến Tre. Cây dừa trong đời sống tinh thần, văn hoá của người dân Bến Tre. Vai trò của cây dừa trong...
|
Bản giấy
|
||
Văn hoá cổ truyền của người Hrê ở huyện An Lão tỉnh Bình Định
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959754 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Nhân (Chb), Đinh Văn Thành |
Giới thiệu tổng quan về tình hình nghiên cứu văn hoá người Hrê Bình Định. Trình bày đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội, quá trình hình thành và...
|
Bản giấy
|
|
A study of English food-related set expressions and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Le Phuong Dung; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảo mật mạng máy tính và Firewall
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NI-D
|
Tác giả:
Ninh Thị Duyên; ThS. Đào Xuân Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of English motion verbs in comparision with the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phan Thị Thanh Bình; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on advice-giving in English with reference to the VietNamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LU-H
|
Tác giả:
Luu Thanh Huyen; GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life lessons from family vacations : trips that transform /
Năm XB:
2015 | NXB: Taylor Trade Publishing
Số gọi:
790.1 TO-R
|
Tác giả:
Rick Tocquigny, with Carla Tocquigny. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "happiness" with reference to the vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyen Minh Phuong; GVHD: Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Study on morphological and semantic features of English information technology terms
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Anh; GVHD: Mai Thị Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on different types of verbal responses to questions in English conversations with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-H
|
Tác giả:
Lưu Thị Thúy Hằng; GVHD: Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive study of the syntactic and semantic features of idioms denoting 'fire' in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Mai Phương; GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|