Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1451 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
James Martin
Gồm: Document content architecture, Architectures for object interchange...
Bản giấy
Tác giả:
Gururaj Rao
Bao gồm: Cloud ready; Data ready; Security ready
Bản giấy
IBM WebSphere Starter Kit
Năm XB: 2000 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 005.72 NA-B
Tác giả:
Ron Ben-Natan and Ori Sasson
Nội dung gồm: What is websphere application server, installing and starting websphere...
Bản giấy
Idioms, proverbs relating to birds in English and Vietnamese
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hà; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Idioms, Proverbs relating to birds in English and VietNamese
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Pham Thi Hong Ha; GVHD: Le Phuong Thao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 428.076 SA-W
Tác giả:
Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng luyện chung.
Bản giấy
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 CA-C
Tác giả:
Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Henry Kressel, Norman Winarsky
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sandra Waller Shelton, Lisa A. Owens-Jackson, Diana R. Robinson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Implicature in English funny stories
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-L
Tác giả:
Hoàng Thị Liên; NHDKH Assoc. Prof. Ho Ngoc Trung, Ph.D
This study is written in an attempt to uncover the implicature in English funny stories in terms of maxims. The study is implemented with...
Bản điện tử
IBM Office Systems : Architectures and Implementations /
Tác giả: James Martin
Năm XB: 1990 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Gồm: Document content architecture, Architectures for object interchange...
IBM WebSphere Starter Kit
Tác giả: Ron Ben-Natan and Ori Sasson
Năm XB: 2000 | NXB: McGraw Hill
Tóm tắt: Nội dung gồm: What is websphere application server, installing and starting websphere...
Idioms, proverbs relating to birds in English and Vietnamese
Tác giả: Phạm Thị Hồng Hà; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Idioms, Proverbs relating to birds in English and VietNamese
Tác giả: Pham Thi Hong Ha; GVHD: Le Phuong Thao
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
IELTS Practice now : Practice in Listening, Reading, Writing and Speaking for the IELTS Test /
Tác giả: Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Tác giả: Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng...
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Tác giả: Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Implicature in English funny stories
Tác giả: Hoàng Thị Liên; NHDKH Assoc. Prof. Ho Ngoc Trung, Ph.D
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This study is written in an attempt to uncover the implicature in English funny stories in...
Điện tử Chi tiết
×