| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mạng noron Hopfield cho một lớp bài toán tối ưu
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Dung; NHDKH PGS.TS Nguyễn Quang Hoan |
Trình bày được một số vấn đề cơ bản về mạng nơ ron nhân tạo và mạng Hopfiefld cùng một số đặc điểm của mạng Hopfield.
- Đã vận dụng mạng...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp Glucosamine của nấm men Moniliella.sp
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Thuỳ; GVHD: ThS. Vũ Thị Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về thế chấp quyền sử dụng đất để đảm bảo tiền vay tại các tổ chức tín dụng và thực tiễn áp dụng tại Sơn La
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Dũng, NHDKH: TS. Vũ Thị Hồng Yến |
Mục đích nghiên cứu
Nhằm làm sáng tỏ về chế định thế chấp, thế chấp quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó đánh giá thực...
|
Bản giấy
|
|
A study on English expressions denoting time with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Kim Hiếu; NHDKH Đang Ngoc Huong, Ph.D |
This study finds out some major points such as:
-Syntactically, time expressions may be single words; phrases; and clauses.
Out of the...
|
Bản giấy
|
|
Planning a successful future : Managing to be wealthy for individuals and their advisors /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
332.02401 SE-J
|
Tác giả:
John E. Sestina |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thu nhận chất chống oxy hoá Catechol lignans từ vừng lên men bởi Aspergillus oryzae
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Thuý Nga; GVHD: TS. Nguyễn Đức Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cohesive devices in the opening paragraphs of selected short stories by Olivier Henry
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Ngọc Tú; NHDKH Nguyen Thi Thanh Huong, Ph.D |
The study deals with the types of cohesive devices used in the opening
paragraphs of selected short stories by Olivier Henry. The...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kỹ thuật soạn thảo văn bản pháp luật. 1 /
Năm XB:
2016 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Ngọc Hoa- TS. Đoàn Thị Tố Uyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn kiện Đại hội đại biểu lần thứ XIII Đảng bộ khối các cơ quan Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
324.25970750959731 VAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Le Reveil của Khách sạn May de Ville Old Quarter
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Châm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
An Investigation into Syntactic and Semantic Features of English“Go” idioms with reference to the Vietnamese Equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Linh, NHDKH Nguyen Thi Thanh Huong, Ph.D |
Language grows and changes as well as living things. Present-day English is different from the older one because nowadays it is quite popular to...
|
Bản giấy
|
|
Up and running with AutoCAD 2016 : 2D and 3D drawing and modeling /
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier
Số gọi:
620.00420285 GI-E
|
Tác giả:
Elliot Gindis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|