| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The difficulties in learning speaking skills encountered by the first year English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thùy Dương; Assoc.Prof.Dr. Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The implementation of flipped classroom approach in teaching at a primary school in Hanoi
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thúy Hà My; NHDKH: Supervisor: Dr. Dang Ngoc Huong |
The flipped classroom (FC) approach, which reverses the traditional model of
instruction by having students access instructional content outside...
|
Bản điện tử
|
|
Thực trạng và giải pháp cho hoạt động kinh doanh du lịch Outbound tại Công ty lữ hành Hanoitourist
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 VU-O
|
Tác giả:
Vũ Thị Oanh, Th.S Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bộ phận lễ tân, khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Anh, Th.S Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực trạng và giải pháp phát triển hoạt động Marketing trực tuyến của chuỗi khách sạn Hanoi Elegance
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-C
|
Tác giả:
Đào Thị Chang; GVHD: PGS. TS Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực trạng và một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của nhà hàng Cổ Ngư - Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Thảo; GVHD ThS Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
topic: difficulties faced by sophomores at the faculty of english, hanoi open university when learning phrasal verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism development in Hanoi traditional handicraft villages
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuan; GVHD: PhD. HaThanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using cooperative activities in teaching English reading skills to non-English majors at a university in HaNoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết; Dr. Nguyễn Thị Hồng Hà |
The thesis, relying on the theoretical foundations of collaborative learning,
analyzed the impact of the collaborative learning application to...
|
Bản giấy
|
|
Using cooperative activities in teaching English reading skills to non-English majors at a university in HaNoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết; Dr. Nguyễn Thị Hồng Hà |
The thesis, relying on the theoretical foundations of collaborative learning,
analyzed the impact of the collaborative learning application to...
|
Bản điện tử
|
|
Using English vocabulary in contexts to enhance reading skills for sophomores at a college in Hanoi
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thu Hà; NHDKH: Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Ho Ngoc Trung |
This thesis aims to describe LEV in contexts that were applied in the classroom to facilitate their reading skills. The results obtained can pave...
|
Bản điện tử
|
|
Using extracurricular activities to improve speaking skills for the first-year students in the faculty of English at Hanoi Open University
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyên Hai Nam; Dr. Tran Thi Le Dung |
Speaking proficiency is recognized as one of the core components in foreign
language acquisition, encompassing the ability to convey information,...
|
Bản điện tử
|