| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu thử nghiệm khả năng xử lý nước thải dệt nhuộm của làng nghề Vạn Phúc trên mô hình hệ thống tuần hoàn tự nhiên (Ncswt)
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Hải Đăng. GVHD: Đỗ Thanh Bái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu, ứng dụng phương pháp tách dòng và giải trình tự Gen trong định Type virus gây bệnh lở mồm long móng tại Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CA-A
|
Tác giả:
Cao Tuấn Anh, GVHD: TS. Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thanh niên với công tác bảo vệ môi trường
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 THA
|
Tác giả:
Trần Hồng Hà , Đỗ Thanh Thuỷ chủ biên, ... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Sơn - Hoàng Đức Hải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về modem truyền số liệu
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thuỷ(Chủ biên); Nguyễn Quang Huy; Nguyễn Huy Đức... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Trần Quang Lâm. |
Trình bày về kinh tế vĩ mô và những vấn đề kinh tế cơ bản của doanh nghiệp. Lí thuyết cung cầu, người tiêu dùng, về hãng; những khuyết tật của kinh...
|
Bản giấy
|
||
Atlas nhỏ về môi trường
Năm XB:
2005 | NXB: Trung tâm thông tin và phát triển Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
333.7 ATL
|
Tác giả:
Ngân hàng thế giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tình huống và bài tập kinh tế học vi mô : Dùng cho đào tạo sau đại học /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.5076 CA-X
|
Tác giả:
TS. Cao Thúy Xiêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật an toàn và môi trường : Giáo trình dùng cho sinh viên các trường đại học kỹ thuật /
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
628 TR-D
|
Tác giả:
GS.TS.Trần Văn Địch |
Những vấn đề chung về bảo hộ lao động. Vệ sinh lao động và kỹ thuật an toàn lao động: an toàn khi thiết kế xí nghiệp, an toàn sử dụng máy móc thiết...
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa quy trình nuôi cấy mô cây cà chua phục vụ cho chuyển Gen
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Duy Thanh, GVHD: PGS.TS. Lê Thị Ánh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Kim Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Báo cáo diễn biến môi trường Việt Nam 2005 : Đa dạng sinh học /
Năm XB:
2005
Từ khóa:
Số gọi:
333.7 BAO
|
Tác giả:
Ngân hàng thế giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|