| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
a study on making use of ted talks to improve presentation skills for fourth year english major students at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HA-A
|
Tác giả:
Hà Thị Phương Anh, GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An analysis of the 4th year students' difficulties in acquiring presentation skills at Faculty of English
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 D-Tra
|
Tác giả:
Do Thanh Tra, GVHD: Nguyen Hoang Phuong Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website chia sẻ và review quán cafe tại Hà Nội coffee mine
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Hiếu; GVHD: ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties faced by English freshmen at Hanoi Open University in learning and using English slangs
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Le Duc Long; GVHD: Tran Van Thuat |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Differences between the Vietnamese and the american in communication styles
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Thu Huong; GVHD: Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Raising cultural awareness and motivation to learn English for second-year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Hà Thanh Huyền; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a contrastive study on pre-modification of noun phrases in english and vietnamese equivalent
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trương Thị Lan Anh; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic problems encountered by Third-year English majors at Hanoi Open University in Vietnamese - English translation
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 V-Truong
|
Tác giả:
Vu Ngoc Truong, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties faced by English freshmen at Hanoi Open University in learning and using English slangs
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
240 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Long; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
B.A degree in English studies the recurrent theme of love in shakespeare's works
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 Ph-Linh
|
Tác giả:
Pham Linh, GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategies to strengthen presentations skills for senior english majors at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Hong Huyen; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of English environmental terminology
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Ngọc Lam; Supervisor: Assoc.Prof. Dr. Phan Van Que |
The purpose of the study was to analyze the morphological and semantic features of Environmental terminology in English in order to assist English...
|
Bản điện tử
|