| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Randorph Quirk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pathways to English 2 : National council of teachers of english /
Năm XB:
1984 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-H
|
Tác giả:
Harold B. Allen, Edward A. Voeller |
bao gồm 3 unit: Mr.Sato- Businessman and sports fan, The island of enchantment, Dinner at la reserve...
|
Bản giấy
|
|
Refining composition skills : Rhetoric and Grammar for ESL students /
Năm XB:
1982 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
428 SM-R
|
Tác giả:
Regina L. Smalley, Mary K. Ruetten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
He Brookes, Ce Fraenkel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khushwant Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
R. A. Close |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
M.A.K Halliday, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
British Petroleum and The British Council |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Situational English Tập 1 : For newcomers to Australia/ Teacher's book /
Năm XB:
1972 | NXB: Austranlian Government Publishing Service
Số gọi:
428 EL-A
|
Tác giả:
A Eldridge. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
C.S. Forester |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Language : Selected Readings / Penguin Modern prychology Readings /
Năm XB:
1970 | NXB: Penguin Books
Số gọi:
428 OL-R
|
Tác giả:
R.C. Oldfield, J.C. Marshall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to the pronunciation of english
Năm XB:
1970 | NXB: English language book society
Số gọi:
428 GI-A
|
Tác giả:
A. C. Gimson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|