| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tác động của cấu trúc sở hữu tới rủi ro tài chính của các công ty cổ phần xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 MA-A
|
Tác giả:
Mai Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tách chiết hoạt chất sinh học và phân tích bộ gen của chủng xạ khuẩn Streptomyces SP.TT8.4
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Hoàng Nhật Linh; NHDKH: TS. Nguyễn Thành Chung |
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Giải trình tự bộ gen và phân tích các cụm gen mã hoá cho các hợp chất sinh học từ chủng xạ khuẩn Streptomyces sp. TT8.4.
NỘI...
|
Bản điện tử
|
|
Tách chiết và tinh sạch Fucoxanthin từ chủng tảo nâu Undria pinnatifida thu mẫu từ vùng biển Thanh Hóa
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-D
|
Tác giả:
Lưu Thị Thùy Dương; TS Trịnh Tất Cường, TS Đoàn Duy Tiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tách dòng và thiết kế Vector biển hiện nhóm Gene doxA và dnrV tham gia điều hoà sinh tổng hợp Doxorubicin trong xạ khuẩn Streptomyces Lividans TK24
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 MA-A
|
Tác giả:
Mai Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tách dòng và xác định trình tự gen mã hóa kháng nguyên Neuraminidase(NA) của virus cúm H5N1 gây bệnh trên gia cầm ở Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Thu, GVHD: TS. Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và xác định trình tự gen ND1 từ Genome ty thể của người Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Hương, GVHD: PGS.TS. Phan Lan Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu giáo dục giới tính, phòng chống tệ nạn mại dâm cho học sinh sinh viên các trường đại học cao đẳng và trung học chuyên nghiệp
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
613.69 TAI
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia - Oral Exams A - B - C Levels : Dùng cho các kì thi CCQG tiếng Anh của Bộ giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
428.076 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tâm lý học giao tiếp : Phần lý thuyết /
Năm XB:
2009 | NXB: Chính trị - Hành chính
Từ khóa:
Số gọi:
153.6 NG-D
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Đồng |
Trình bày những vấn đề chung về giao tiếp; các phương pháp nghiên cứu; các xu hướng nghiên cứu giao tiếp trên thế giới; các loại hình giao tiếp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đồng |
Cuốn sách này nghiên cứu về định nghĩa giao tiếp, các loại hình giao tiếp...
|
Bản giấy
|
||
Tâm lý học tiêu dùng : Sách tham khảo /
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
158 MA-H
|
Tác giả:
Mã Nghĩa Hiệp chủ biên, Trần Khang dịch |
Phân tích về mặt lý luận những nguyên tắc, sách lược và phương pháp tiêu thụ hàng dưới góc độ tâm lý học và những ví dụ sinh động về sự kết hợp lý...
|
Bản giấy
|