| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tạo động lực lao động tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Công Đoàn
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hải; PGS.TS Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tạo việc làm cho người lao động nông thôn Tỉnh Thái Bình
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-C
|
Tác giả:
Lê Văn Côn; NHDKH TS Mai Quốc Chánh |
1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu
1.1 Mục đích nghiên cứu
Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận và đánh giá đúng thực trạng vấn đề tạo việc...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Bích Liễu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngọ Văn Nhân (chủ biên) ; Đỗ Như Kim - Trường Đại học Luật Hà Nội. |
Tập bài giảng gồm các nội dung chính: Xã hội học nông thôn, xã hội học thành thị và xã hội học gia đình.
|
Bản giấy
|
||
Tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần cơ khí thiết bị điện Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thanh Hà, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập truyện cổ M'Nông chàng Prôt và nàng Ji Byât
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TAP
|
Tác giả:
Trương Bi s.t., b.s. ; Kể: Điểu Klưk, Điểu Klung ; Dịch: Điểu Kâu, Điểu Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching English language learners through technology
Năm XB:
2009 | NXB: Routledge
Số gọi:
420.7812 ER-T
|
Tác giả:
Tony Erben, Ruth Ban, Martha Castañeda |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching with technologies. The essential guide
Năm XB:
2013 | NXB: Open University Press
Số gọi:
371 YO-S
|
Tác giả:
Sarah Younie & Marilyn Leask |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Techniques to improve speaking skills for the first year students of english at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thi Thu Huong; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kathleen P. King. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Technology and innovation in the international economy
Năm XB:
2008 | NXB: Edward Elgar
Từ khóa:
Số gọi:
338.927 CO-C
|
Tác giả:
Cooper, Charles |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thẩm quyền theo vụ việc của tòa án nhân dân trong việc giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại từ thực tiễn tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Hương; NHDKH TS Bùi Thị Huyền |
Luận văn làm rõ một cách toàn diện, có hệ thống vấn đề Pháp luật về thẩm quyền theo vụ việc của tòa án nhân dân trong việc giải quyết tranh chấp...
|
Bản điện tử
|