| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
GS.TSKH Đái Duy Ban |
Trình bày các khái niệm, những nguyên lí cơ bản của gen, công nghệ gen... của những ứng dụng của công nghệ gen trong y học và nông nghiệp
|
Bản giấy
|
||
IELTS speaking strategies for the IELTS test
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 DI-T
|
Tác giả:
Điền Tịnh Tiên, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of Food Science, Technology, and Engineering.
Năm XB:
2006 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 YH-H
|
Tác giả:
YH. Hui |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pieter Walstra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nxb. Văn hóa Sài Gòn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of Gene Manipulation and Genomics
Năm XB:
2006 | NXB: Blackwell Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 SB-P
|
Tác giả:
S.B. Primrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những nội dung cơ bản của Luật Sở hữu trí tuệ
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 NHU
|
Tác giả:
Vụ công tác lập pháp |
Giới thiệu nội dung cơ bản của luật sở hữu trí tuệ cụ thể như: Quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền...
|
Bản giấy
|
|
Quan điểm về sự tồn tại của du lịch sinh thái hoa ở Hà Nội và một số suy nghĩ về hướng đi của loại hình du lịch sinh thái hoa trong tương lai
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Thị Linh Chi; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những nội dung cơ bản của Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành chính
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 NHU
|
|
Cuốn sách gồm 2 phần: Phần 1, Những nội dung cơ bản của pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành...
|
Bản giấy
|
|
Nối mạng không dây (Các bài thực hành trong 5 phút) : Wireless Networking (Tử sách tin học Thanh thiếu niên) /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.62 TR-A
|
Tác giả:
KS. Trần Việt An |
Tài liệu cung cấp các thông tin về nối mạng không dây
|
Bản giấy
|
|
Kĩ thuật ghép nối máy vi tính. Tập hai
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.39 NG-G
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Mạnh Giang. |
Ghép nối trao đổi tin song song với máy tính; Trao đổi tin nối tiếp với máy tính; Ghép nối trao đổi tin trong hệ điện tử chuẩn tư động hoá CAMAC...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Văn hóa Sài Gòn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|