Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 914 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Comparative idioms in English and Vietnamese: A contrastive analysis
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Minh Thu; NHDKH Mai Thi Loan, PhD.
This study analyzes syntactic and semantic features of comparative idioms in English and Vietnamese. The thesis is aims at finding out the...
Bản giấy
Tác giả:
Silverman, Michael G.
From establishing compliance goals and managing education and training programs to operating a whistle-blowing program and addressing staffing and...
Bản giấy
Tác giả:
James F. Kurose
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer networks
Năm XB: 2013 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi: 004.6 TA-A
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer networks and communications
Năm XB: 2010 | NXB: Al-Zaytoonah University of Jordan,
Số gọi: 004.6 TA-A
Tác giả:
Abdelfatah Aref Tamimi
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer Science & Information Technology
Năm XB: 2017 | NXB: AIRCC Publishing,
Số gọi: 005.8 NA-D
Tác giả:
Dhinaharan Nagamalai
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Salha AI-Quarni
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
J.C. Mackin
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đoàn Quang Ngọc, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy, GVHD: TS Phạm Công Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Công nghệ GPON và triển khai GPON trên mạng viễn thông Đông Anh
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 DO-T
Tác giả:
Đỗ Thái Tùng; PGS.TS Phạm Ngọc Nam
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Công nghệ IP/MPLS và các mạng riêng ảo
Năm XB: 2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi: 004.6 NG-B
Tác giả:
TS Nguyễn Tiến Ban
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Comparative idioms in English and Vietnamese: A contrastive analysis
Tác giả: Nguyễn Minh Thu; NHDKH Mai Thi Loan, PhD.
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This study analyzes syntactic and semantic features of comparative idioms in English and...
Compliance management for public, private, or nonprofit organizations
Tác giả: Silverman, Michael G.
Năm XB: 2008 | NXB: McGraw Hill
Tóm tắt: From establishing compliance goals and managing education and training programs to operating a...
Computer Networking : : A Top-Down Approach /
Tác giả: James F. Kurose
Năm XB: 2017 | NXB: Pearson Education, Inc.
Computer networks
Tác giả: Andrew S. Tanenbaum
Năm XB: 2013 | NXB: Pearson Education, Inc.
Computer networks and communications
Tác giả: Abdelfatah Aref Tamimi
Năm XB: 2010 | NXB: Al-Zaytoonah University of...
Computer Science & Information Technology
Tác giả: Dhinaharan Nagamalai
Năm XB: 2017 | NXB: AIRCC Publishing,
Công nghệ chuyển mạch mềm (SOFTSWICH) trong mạng thế hệ sau (NGN)
Tác giả: Đoàn Quang Ngọc, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Công nghệ điện thoại IP và ứng dụng trong kỹ thuật mạng điện thoại
Tác giả: Nguyễn Quang Huy, GVHD: TS Phạm Công Hùng
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Công nghệ GPON và triển khai GPON trên mạng viễn thông Đông Anh
Tác giả: Đỗ Thái Tùng; PGS.TS Phạm Ngọc Nam
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Công nghệ IP/MPLS và các mạng riêng ảo
Tác giả: TS Nguyễn Tiến Ban
Năm XB: 2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Điện tử Chi tiết
×