| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Comparative idioms in English and Vietnamese: A contrastive analysis
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thu; NHDKH Mai Thi Loan, PhD. |
This study analyzes syntactic and semantic features of comparative idioms in English and Vietnamese. The thesis is aims at finding out the...
|
Bản giấy
|
|
Compliance management for public, private, or nonprofit organizations
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.1 SI-G
|
Tác giả:
Silverman, Michael G. |
From establishing compliance goals and managing education and training programs to operating a whistle-blowing program and addressing staffing and...
|
Bản giấy
|
|
Computer Networking : : A Top-Down Approach /
Năm XB:
2017 | NXB: Pearson Education, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KU-J
|
Tác giả:
James F. Kurose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Computer networks and communications
Năm XB:
2010 | NXB: Al-Zaytoonah University of Jordan,
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TA-A
|
Tác giả:
Abdelfatah Aref Tamimi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Science & Information Technology
Năm XB:
2017 | NXB: AIRCC Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 NA-D
|
Tác giả:
Dhinaharan Nagamalai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conceptualization and Lexical realization of Motion Verbs in Standard Written Arabic A Semantico-Syntactic Study
Năm XB:
2010 | NXB: King Abdulaziz University
Từ khóa:
Số gọi:
428 AI-S
|
Tác giả:
Salha AI-Quarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Configuring Windows Server 2008 Network Infrastructure : MCTS Exam 70-642 Training Kit /
Năm XB:
2009 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 MA-C
|
Tác giả:
J.C. Mackin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ chuyển mạch mềm (SOFTSWICH) trong mạng thế hệ sau (NGN)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Quang Ngọc, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ điện thoại IP và ứng dụng trong kỹ thuật mạng điện thoại
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy, GVHD: TS Phạm Công Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ GPON và triển khai GPON trên mạng viễn thông Đông Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thái Tùng; PGS.TS Phạm Ngọc Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ IP/MPLS và các mạng riêng ảo
Năm XB:
2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-B
|
Tác giả:
TS Nguyễn Tiến Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|