| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Mai Thục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghệ thuật nói trước công chúng / : Dùng cho tất cả mọi người /
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
153.8 LA-R
|
Tác giả:
Raymond De Saint Laurent; Song Hà dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Forbes Greatest technology stories : Inspiring Tales of Entrepreneurs /
Năm XB:
1998 | NXB: Jonh Wiley & Sons, Inc
Số gọi:
609.73 JE-Y
|
Tác giả:
Jeffrey Young |
Forbes Greatest business stories takes you indide today's Digital Age business empires and introduces you to the dreamers an schemers, visionaries...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert J Dixson, Lê Hữu Thịnh |
Giúp các bạn học nói lưu loát tiếng Anh.
|
Bản giấy
|
||
100 cách trang trí ứng dụng trong thiết kế nội thất = : 100 winning ways with sizzling new for the home /
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
747 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Kim; Quang Minh biên dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin về 100 cách trang trí ứng dụng trong thiết kế nội thất
|
Bản giấy
|
|
Các câu hỏi thi nói tiếng Anh chứng chỉ A, B, C : Và các chủ đề thảo luận nhóm và câu lạc bộ /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu, Hà Thu Hà |
14 chủ đề thi nói có triển khai thành bài và có phần dịch ra tiếng Việt cho cả ba trình độ A, B, C và 16 chủ đề kèm theo các câu hỏi chi tiết cho...
|
Bản giấy
|
|
Kĩ thuật ghép nối máy vi tính . Tập 1 : : Ghép nối với thiết bị ngoài thông dụng /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.39 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Giang. |
Giới thiệu máy tính và bộ vi xử lí trong hệ máy vi tính chuẩn kĩ thuật ghép nối máy vô tính với các thiết bị ngoại vi và các công cụ dùng cho khảo...
|
Bản giấy
|
|
10 điệp viên kỳ tài thế giới : Những vụ án nổi tiếng thế giới /
Năm XB:
1998 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
495 HI-L
|
Tác giả:
Hiền Lượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English in Economics and Business : English for Economics and Business Students
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
338.5 ENG
|
Tác giả:
Sarah Bales-American teacher;Do Thi Nu-Head English Department;Ha Kim Anh-Teacher of English; Hanoi National Economics University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đinh Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Japanese Technology and Innovation Management : From Know-how to Know-who /
Năm XB:
1998 | NXB: Edward Elgar Publishing Limited,
Số gọi:
650.1 HA-S
|
Tác giả:
Sigvald Harryson, Boston Consulting Group, Zurich and School of Economics, Gothenburg University, Sweden |
This innovative and original book, written by a leading management consultant, addresses these concerns and provides new insights into the theories...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vân Đài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|