| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tự học Windows XP trong 10 tiếng
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Quỳnh Trang(Sưu tầm, biên soạn) |
Giới thiệu hệ điều hành Windows XP, phương pháp cài đặt hệ điều hành, quản lí dữ liệu và định dạng giao diện bằng Control Panel, quản lí chương...
|
Bản giấy
|
|
Từ ngữ nói trong tác phẩm "Tiếng gọi nơi hoang dã" của Jack London và các hình thức chuyển dịch tương đương trong tiếng Việt
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-D
|
Tác giả:
Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Bùi Xuân Toại, Trương Gia Việt |
Những kỹ năng để lắp đặt, định cấu hình, chẩn đoán và sửa chữa mạng, sử dụng microsoft Windows for Workgroups và Novell - giao diện dữ liệu được...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jim Collins, Trần Thị Tuyết Ngân (dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ vựng theo chủ đề Anh Hán Việt : 英汉越项目词典 /
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
QU-M
|
Tác giả:
Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 VO-T
|
Tác giả:
Võ Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ vựng tiếng anh theo chủ điểm : Có phiên âm quốc tế /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 LE-M
|
Tác giả:
Lê Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm : Dùng cho trình độ A, B, C / Dùng cho học sinh sinh viên. /
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Gồm 48 chương. Mỗi chương là một chủ điểm khác nhau giúp tiện tra cứu các từ vựng theo chủ đề một cách tập trung và chính xác.
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 55 chuyên đề Ngữ pháp căn bản và Từ vựng tiếng Pháp
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long; Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn chủng Pseudomonas syringae có khả năng sinh syringomycin E
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Nhàn; Th.S Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển chọn nuôi cấy chủng nấm Aspergillus awamori sinh tổng hợp Xylannase và đánh giá tính chất lý hóa của Xylanase tinh sạch
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đàm Thị Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn và phân tích hệ gen của chủng vi sinh vật kích thích sinh trưởng cây Đảng sâm (Codonopsis Javanica) in Vitro
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Vinh; NHDKH: TS. Đào Thị Hồng Vân |
Cây Đảng sâm (Codonopsis javanica) là dược liệu có giá trị cao trong y học cổ
truyền, được sử dụng để tăng cường sức khỏe và hỗ trợ điều trị...
|
Bản điện tử
|