| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Khảo sát sự biến đổi của vitamin C trong quá trình bảo quản và chế biến rau- củ- quả
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Luyến, GVHD: Hoàng Văn Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
B.s.: Hà Văn Cầu (ch.b.), Hà Văn Trụ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
B.s.: Hà Văn Cầu (ch.b.), Hà Văn Trụ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Việt Ngữ; GS.TSKH. Tô Ngọc Thanh; GS.TS. Nguyễn Xuân Kính... |
Cuốn sách này viết về những vở chèo cổ kim nham, nội dung, nghệ thuật, sân khấu diễn chèo cổ,...
|
Bản giấy
|
||
Kinetics of fast enzyme reactions : = Theory and Practice /
Năm XB:
1979 | NXB: Halsted Press
Từ khóa:
Số gọi:
547.758 HI-K
|
Tác giả:
Hiromi, Keitaro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinetics of fast enzyme reactions : Theory and Practice /
Năm XB:
1979 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
547.758 KE-H
|
Tác giả:
Keitaro Hiromi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật chế biến lương thực :. Tập 2 : : In lần thứ hai, có sửa chữa và bổ sung /
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
664 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Đức Hợi (Chủ biên). |
Gồm các kiến thức cơ bản về: cơ sở lí thuyết của các quá trình chế biến lương thực, kĩ thuật sản xuất các loại gạo, các loại bột, sản xuất bánh mì...
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ thuật chế biến lương thực. Tập 1 /
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
641 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Đức Hợi (Chủ biên) |
Trình bày kĩ thuật sản xuất tinh bột, sản xuất bánh mì và mì sợi, sản xuất thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi: nguyên lý, tính chất, công nghệ sản xuất...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật pha chế Cocktail và 1001 công thức chọn lọc
Năm XB:
1998 | NXB: Trường trung học nghiệp vụ du lịch Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 NG-R
|
Tác giả:
Nguyễn, Xuân Ra ( Xuân Vũ ) |
Cuốn sách trình bày về những tiêu chuẩn, một số chỉ dẫn nhận biết và cách tính hàm lượng rượu, kỹ thuật pha chế, phân loại rượu...
|
Bản giấy
|
|
Laboratory manual for principles of general chemistry
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
542 BE-J
|
Tác giả:
J. A Beran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lehninger Principles of Biochemistry
Năm XB:
2021 | NXB: Macmillan Learning,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-N
|
Tác giả:
David L.Nelson; Michael M. Cox |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 JA-L
|
Tác giả:
Jay Conrad Levinson |
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
|
Bản giấy
|