| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tham khảo biên dịch văn hóa Việt Nam: Nghệ thuật tuồng Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
792.509597 BO-L
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc (chủ biên) |
Cultural scholar Hữu Ngọc and American writer Lady Borton have brought us first series of bilingual handbooks on Vietnamese culture. These ten...
|
Bản giấy
|
|
Phân lập đoạn Promoter của gen mã hóa cho 4-Coumarate: Coenzyme a ligase trên cây bạch đàn trắng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trương Thị Bích Ngọc, GVHD: Nông Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từng bước khám phá an ninh mạng tìm tìm lại password & phương pháp phục hồi an toàn dữ liệu
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
006.8 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Đình Cường chủ biên; Phương Lan hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Scuderi, Connie Farrell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tách dòng và thiết kế Vectơ biểu hiện Gen mã hóa cho Pdi trong nấm men Pichia Pastoris
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-T
|
Tác giả:
Dương Văn Thành,GVHD: Lê Quang Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn các chủng Tetraselmis dùng làm thức ăn trong ương nuôi ấu thể tu hài tại Vân Đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Bích Đào, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The art of asset allocation : Principles and Investment Strategies for Any Market /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
452.95 DA-V
|
Tác giả:
Darst, David M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tính chất sinh hóa của Cellulase phân giải cellulose từ chủng xạ khuẩn
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nhung,GVHD: TS. Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Văn Hiệu, TS. Lê Xuân Trường |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hệ thống thuế ở một số nước đông nam á và trung quốc
|
Bản giấy
|
||
Contrastive analysis and learner language: a corpus-based approach
Năm XB:
2008 | NXB: University of Oslo
Số gọi:
428 JO-S
|
Tác giả:
Stig Johnsson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách triết và giải trình tự gen mã hóa Enzym Glucanase từ vi sinh vật có khả năng phân giải Glucan
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-L
|
Tác giả:
Đào Thùy Linh, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số tính chất của Enzyme Endo-β-1,4-glucanase từ Bacillus Subtilis
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-D
|
Tác giả:
Dương Tất Đạt,GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|