| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Asia's energy future : Regional dynamics and global implications /
Năm XB:
2007 | NXB: Honolulu, HI
Từ khóa:
Số gọi:
620.9 WU-K
|
Tác giả:
Wu, Kang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Máy tính Casio FX 570ES hướng dẫn sử dụng và giải toán : Dùng cho các lớp 10-11-12 /
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
519.5 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Chấng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English noun phrase. The nature of linguistic categorization
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 KE-E
|
Tác giả:
Evelien Keizer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Network Security Assessment from vulnerability to patch
Năm XB:
2007 | NXB: Syngress
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 ST-M
|
Tác giả:
Steve Manzuik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp Glucooxydaza từ chủng Aspergillus Niger
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Thị Quỳnh Lê, GVHD: ThS Nguyễn Thúy Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
using technology with classroom instruction that works
Năm XB:
2007 | NXB: Mid-continent research for education and learning,
Số gọi:
371 PI-H
|
Tác giả:
Howard Pitler, Elizabeth R. Hubbell, Matt Kuhn & Kim Malenoski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Probiotics and prebiotic galacto-oligosaccharides in the prevention of allergic diseases: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial
Năm XB:
2007 | NXB: Journal of Allergy and Clinical Immunology,
Số gọi:
660.6 KA-K
|
Tác giả:
Kaarina Kukkonen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Asia's Energy future : Regional Dynamics and Global Implications
Năm XB:
2007 | NXB: East-West Center
Số gọi:
333.79 ASI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gavin Dudeney and Nicky Hockly. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các bài tập lập trình bằng ngôn ngữ Assembler
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.3076 DA-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Cuốn sách này được xắp xếp theo hai phần:Phần 1 các bài tập phần số học nội dung pchính của phần 1 là giải một số bài tập số học thường gặp.Phần 2...
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập lập trình bằng ngôn ngữ Assembler
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.133 DA-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Cuốn sách này được xắp xếp theo hai phần:Phần 1 các bài tập phần số học nội dung pchính của phần 1 là giải một số bài tập số học thường gặp.Phần 2...
|
Bản giấy
|
|
Kashmir : New voices, New Approaches /
Năm XB:
2006 | NXB: Lynne Rienner
Từ khóa:
Số gọi:
954.6053 SI-W
|
Tác giả:
Sidhu, Waheguru Pal Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|