| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Difficulties in doing English reading comprehension exercises faced by the sophomores at faculty of English, HaNoi Open University
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Tieu Linh; GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
teaching english pronunciation effectively at Thuong Cat high school
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Chính; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
BisswangerH |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bisswanger, Hans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on English set expressions containing the word “BLUE” and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Hương; GVHD: |
Quá trình nhận biết màu sắc được liên kết chặt chẽ với ngôn ngữ của chúng ta, vì thế hệ thống tên gọi màu sắc của các ngôn ngữ không giống nhau....
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện thu nhận chế phẩm giàu Protein từ lá chùm ngây
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu khảo sát một số đặc tính Prebiotic của chất xơ hòa tan từ khoai lang trên ba chủng Probiotic: Baccilus subtilis HU58; Lactobacillus plantarum MT1 và Bifidobacterium 1406B2
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hoàn thiện quy trình tinh sạch và tác dụng hàn gắn vết thương của Protease từ cây thuốc xuân hoa Pseuderanthemum palatiferum (ness) radlk
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Trang; TS. VÕ HOÀI BẮC |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ Enzyme, nhiệt độ và thời gian phản ứng đến quá trình thủy phân protein từ lá chùm ngây.
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thơm; GVHD Th.S ĐỖ THỊ THANH HUYỀN |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
HBR guide to buying a small business : Harvard Business Review guide to buying a small business /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.1 RU-R
|
Tác giả:
Richard S. Ruback, Royce Yudkoff. |
Are you looking for an alternative to a career path at a big firm? Does founding your own start-up seem too risky? There is a radical third path...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng PROBE để khai thác và chọn gen mã hóa XYLAN 1-4 BETA XYLOSIDASE từ dữ liệu giải trình tự DNA METAGENOME
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Trường Đức; GVHD TS.Nguyễn Thị Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Peter F. Stanbury |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|