| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải pháp hoàn thiện phát triển chuỗi siêu thị Hapro tại đại bàn Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DA-P
|
Tác giả:
Đào Thị Minh Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cao Đăng Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Phạm Văn Ất |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giới từ tiếng Anh Tập 2 : Giới từ phưccs /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
425 TR-T
|
Tác giả:
Trần Anh Thơ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
GIVING AND RESPONDING TO COMPLIMENTS IN ENGLISH IN VALIDATION AND THE DEVIL WEARS PRADA
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-D
|
Tác giả:
Mai Thi Thu Dong; Supervisor: Tran Thi Le Dung, Dr. |
Every human living in this world is created as a social creature. He/she always needs other people in his/her society to fulfill his/her social...
|
Bản giấy
|
|
Giving and responding to compliments in English in validation and the devil wears prada : (Nghiên cứu cách khen và đáp lại lời khen bằng tiếng Anh trong phim Validation và The devil wears Prada) /
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-D
|
Tác giả:
Mai Thi Thu Dong; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Grade 6 students' perceptions of their difficulties in English reading comprehension: A research project at a secondary school in HaNoi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Tường; Supervisor: Dr. Dang Nguyen Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
graduation to improve ielts writing skills for the students of english at hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-H
|
Tác giả:
Lại Thị Hương; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammaire progressive du Francais : 500 bài tập có hướng dẫn văn phạm Tiếng pháp /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
425 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn, Trần Hữu Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammaire progressive Du Francais avec 400 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar Express : For self-study and classroom use /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 FU-M
|
Tác giả:
Fuch Marjorie, Bonner Margaret, Vũ Tài Hoa ( chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar In Practice 1 : 40 units of self- study grammar exercises /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 GO-R
|
Tác giả:
Gower Roger, Lê Huy Lâm ( giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|