| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Getting work done : prioritize your work, be more efficient, take control of your time /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.11 GET
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website đặt vé trực tuyến cho trung tâm chiếu phim quốc gia
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-B
|
Tác giả:
Nguễn Đình Bảng, ThS. Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gender based differences in politeness strategies in making requests by native speakers of english and vietnamese : sự khác biệt trong lựa chọn chiến kược kịch sử khi đưa ra yêu cầu trong tiếng anh và tiếng việt dựa trên giới tính /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Trang, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Questions and answers: a guide to fitness and wellness
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
613.71 LI-G
|
Tác giả:
Sandra Carroll-Cobb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website cổng thông tin du lịch cho tỉnh Hải Dương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Lê Hải, ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website phòng thanh tra Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thị Thu Hà, ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng cửa hàng ảo: Website bán gấu bông trực tuyến cửa hàng Thanh Hương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hiệp, GS. Nguyễn Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế Website bán hàng trực tuyến cho công ty Hoàng Minh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Gia Hiếu, ThS. Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The agility advantage : how to identify and act on opportunitues in a fast-changing world /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 SE-A
|
Tác giả:
Amanda Setili |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website kinh doanh đồ chơi cho trẻ em KIDSLAND
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Giang, ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparative politics : an introduction /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
320.3 KL-J
|
Tác giả:
Joseph Klesner, Kenyon College |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-G
|
Tác giả:
Lê Văn Giang, TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|