| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
negative factors affecting attentiveness ability of fourth year english major in interpreting class at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền Trang; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
negative factors affecting attentiveness ability of fourth year english major in interpreting class at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền Trang; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
NetObjects Fusion 11 : Design and publish your own web site. Add graphics, audio, and custom menus. Collect data from your site's visitors /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 PL-D
|
Tác giả:
Plotkin, David N. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James D.McCabe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mario Devargas |
Gồm: introduction, information security, communications and networking...
|
Bản giấy
|
||
Network Security Assessment from vulnerability to patch
Năm XB:
2007 | NXB: Syngress
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 ST-M
|
Tác giả:
Steve Manzuik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Neural Computing Architectures : The design of brain-like machines /
Năm XB:
1989 | NXB: North oxford academic
Số gọi:
004.1 AL-I
|
Tác giả:
Igor Aleksander |
Nội dung gồm: The classical perspective, The logical perspective...
|
Bản giấy
|
|
New Headway: Intermediate Student's Book & Workbook with key
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
495 SO-J
|
Tác giả:
Liz; John Soars; Sylvia WheeldonH |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Headway: Intermediate Student's Book & Workbook with key
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495 SO-J
|
Tác giả:
Liz; John Soars; Sylvia WheeldonH |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Headway: Pre-Intermediate Student's Book & Workbook with key
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495 SO-J
|
Tác giả:
Liz; John Soars; Sylvia Wheeldon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New person to person : communicative speaking and listening skills. Teacher's book 2 /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.34 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards, David Bycina, Ellen Kisslinger, Nguyễn Ngọc Hưng(Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Vocabulary in use : Intermadiate / An Effective self-study reference and practice for English learners /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|