| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Food Lipids: Chemistry, Nutrition, and Biotechnology
Năm XB:
2017 | NXB: CRC Press
Số gọi:
660.6 CA-C
|
Tác giả:
Casimir C. Akoh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
M. R. Adams, M. O. Moss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Martin R. Adams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Frazier, William C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brittin, Helen C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Food product development
Năm XB:
2001 | NXB: Woodhead publishing limited and CRC Press LLC,
Từ khóa:
Số gọi:
664 MA-E
|
Tác giả:
Mary Earle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mary Earle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Public Health Protection |
Food protection is a very important part of your business. Illnesses related to foods cost british Columnians millions of dollars in health care...
|
Bản giấy
|
||
Food Quality and Safety Systems - A Training Manual on Food Hygiene and the Hazard analysis and Critical control point (HACCP) system
Năm XB:
1998 | NXB: Publishing Management Group, FAO Information Division,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 FOO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Foodservice Cost Control Using Microsoft Excel for Windows
Năm XB:
1996 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
006.2 SA-W
|
Tác giả:
Warren Sackler, Samuel R. Trapani |
Nội dung gồm: Income statements, Purchasing and receiving...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TJ WalKer; Lưu Hoàng Lâm và Thu Lê dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alexander L.G, Đặng Lâm Hùng, Đặng Tuấn Anh ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|