| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải pháp thu hút khách quốc tế cho nhà hàng Pacifica
Năm XB:
2018 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thanh Vân; GVHD: TS.Phan Thị Phương Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
郭凤英、张东赞(编者) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện quản lý trang trại tại xã Tả Phìn huyện Sapa tỉnh Lào Cai.
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Khánh Toàn; NHDKH GS.TS Nguyễn Kim Truy |
Đề tài “Hoàn thiện quản lý trang trại tại xã Tả Phìn huyện Sapa tỉnh Lào Cai” góp phần tích cực cho việc đánh giá thực trạng hoạt động quản lý...
|
Bản giấy
|
|
Sự tác động của hoạt động du lịch tới sự phát triển bền vững ở Sapa
Năm XB:
2018 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Sơn Tùng; GVHD: TS. Nguyễn Thị Thu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ENGLISH AND VIETNAMESE NON-COUNT NOUNS IN THE CABLE NEWS NETWORK AND IN THE NHAN DAN NEWSPAPER
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Vân; NHDKH Dr Huynh Anh Tuan |
This study is concerned with English and Vietnamese non-count nouns in the Cable News Network and in the Nhan Dan Newspaper. The purposes of this...
|
Bản giấy
|
|
The metaphoric meanings of words denoting names of human body parts in English and Vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-M
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Miền; NHDKH Dr Nguyễn Thị Vân Đông |
This study focuses on the metaphoric meanings of words denoting names
of human body parts in English and Vietnamese. It is investigated with the...
|
Bản giấy
|
|
A comparative study on making invitation in English and VietNamese from cross-cultural perspective
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Viet Hung; GVHD: Vu Tuan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ lễ tân KS Marvellous hotel and spa
Năm XB:
2018 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-N
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Khang - GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Politeness Strategies in Sympathy Expressions in English with Reference to Vietnamese Equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-A
|
Tác giả:
Le Thi Lan Anh; NHDKH Pham Thi Tuyet Huong |
The aim of the study is to investigate major similarities and differences in expressing sympathy in English and Vietnamese, particularly the...
|
Bản giấy
|
|
a study on wordplay in english newspaper articles
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Việt Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Stylistic devices in English film titles containing the words “heart” and “soul” with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 QU-P
|
Tác giả:
Quach Thi Phuong; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyen Thi Thanh Huong |
The theoretical frameworks are stylistic devices, syntax and translation. This study mainly focuses on finding out lexical and syntactical...
|
Bản giấy
|
|
Package tour & tour escorting : Lecture Notes /
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.07 VA-J
|
Tác giả:
Judi Varga; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|