| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Teaching English vocabulary effectively (Implications for 7th grade students at denlu secondary school)
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Thi Thuy Linh; GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Teaching English vocabulary effectively (Implications for 7th grade students at Denlu secondary school)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thùy Linh; Nguyễn Thị Mai Hương M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teardowns : Learn How electronics work by taking them apart /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 BR-Y
|
Tác giả:
Bergeron, Bryan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
techniques to overcome common errors in learning speaking skill for the first-year students of english at hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Nhật Lệ; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Technology and innovation in the international economy
Năm XB:
2008 | NXB: Edward Elgar
Từ khóa:
Số gọi:
338.927 CO-C
|
Tác giả:
Cooper, Charles |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mary H. Bronson, Michael J. Cleary, Betty M. Hubbard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Telecommunications networking and internet Glossary
Năm XB:
1993 | NXB: Aerican Library Association,
Số gọi:
621.382 MA-G
|
Tác giả:
George S.Manchovec |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tên nghiệp vụ: Huy động vốn tại ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam(Techcombank) chi nhánh Trần Điền
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Thảo; GVHD: TS. Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
John Langan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ten skills you really need to succeed in college : Atlantic Cape Community College /
Năm XB:
2003 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
378.1 LA-N
|
Tác giả:
Langan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Testing for language teachers : Second edition /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
407.6 HU-A
|
Tác giả:
Arthur Hughes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Text complexity : raising rigor in reading raising rigor in reading /
Năm XB:
2012 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.47 FI-D
|
Tác giả:
Douglas Fisher, Nancy Frey, and Diane Lapp. |
The Common Core State Standards place an emphasis on teaching students to read and understand increasingly complex texts. That teaching requires...
|
Bản giấy
|